holistic
Học thuậtThân thiện
A doctor takes a holistic approach by discussing diet, exercise, and sleep with a patient.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Toàn diện, tổng thể: Nhấn mạnh đến việc xem xét một hệ thống, một con người, hoặc một vấn đề như một tổng thể thống nhất, thay vì chỉ tập trung vào các bộ phận riêng lẻ. Nó đề cao mối quan hệ chức năng và hữu cơ giữa các thành phần với nhau và với toàn bộ.
- Toàn thể: Có liên quan đến học thuyết cho rằng các hệ thống (đặc biệt là các hệ thống sống) nên được xem xét như một tổng thể, không thể hiểu đầy đủ chỉ bằng cách phân tích các phần cấu thành của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor takes a holistic approach to patient care, considering diet, lifestyle, and mental health. (Bác sĩ áp dụng cách tiếp cận toàn diện trong chăm sóc bệnh nhân, xem xét chế độ ăn uống, lối sống và sức khỏe tinh thần.)
- We need a holistic solution to the environmental crisis, not just isolated fixes. (Chúng ta cần một giải pháp tổng thể cho cuộc khủng hoảng môi trường, không chỉ là những sửa chữa riêng lẻ.)
- Holistic education aims to develop the intellectual, emotional, and social aspects of a child. (Giáo dục toàn diện nhằm phát triển các khía cạnh trí tuệ, cảm xúc và xã hội của trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Holistic view/perspective": Cái nhìn/Quan điểm toàn diện.
- To understand the company's failure, we must adopt a holistic view of the market and internal management. (Để hiểu sự thất bại của công ty, chúng ta phải có cái nhìn toàn diện về thị trường và quản lý nội bộ.)
"Holistic medicine/therapy": Y học/Phương pháp trị liệu toàn diện (tập trung vào toàn bộ con người thay vì chỉ chữa triệu chứng).
- Holistic therapy often combines conventional treatment with acupuncture and meditation. (Trị liệu toàn diện thường kết hợp điều trị thông thường với châm cứu và thiền định.)
Biến thể và từ gần giống
Holism (Danh từ): Thuyết toàn thể, chủ nghĩa toàn diện (triết lý hoặc nguyên tắc nhấn mạnh tầm quan trọng của tổng thể).
- His philosophy is based on holism, seeing society as an interconnected system. (Triết lý của ông ấy dựa trên thuyết toàn thể, xem xã hội như một hệ thống kết nối với nhau.)
Holistically (Phó từ): Một cách toàn diện.
- We must think holistically about urban planning. (Chúng ta phải suy nghĩ một cách toàn diện về quy hoạch đô thị.)
Từ đồng nghĩa
- Comprehensive: Bao quát, toàn diện.
- Integrated: Tích hợp, kết hợp thành một thể thống nhất.
- Whole-person: (Tiếp cận) toàn bộ con người (thường dùng trong y tế, giáo dục).
Từ trái nghĩa
- Reductionist: (Thuộc về) Chủ nghĩa giản lược (cố gắng giải thích các hệ thống phức tạp chỉ bằng các thành phần đơn giản của chúng).
- Partial: Một phần, không đầy đủ.
- Fragmented: Rời rạc, bị chia cắt.
A doctor takes a holistic approach by discussing diet, exercise, and sleep with a patient.
Adjective
- nhấn mạnh mối quan hệ chức năng, hay hữu cơ giữa các thành phần và tổng thể