atomistical
Học thuậtThân thiện
An atomistical approach breaks down the complex system into its fundamental parts.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc có tính chất của chủ nghĩa nguyên tử (atomism): Một quan điểm triết học hoặc phương pháp phân tích cho rằng một hệ thống phức tạp được cấu thành từ những đơn vị cơ bản, riêng rẽ và độc lập.
- Được chia thành những phần tử riêng biệt, rời rạc: Miêu tả cách tiếp cận phân tích một tổng thể bằng cách chia nhỏ nó thành các thành phần đơn lẻ, cơ bản nhất, thay vì xem xét nó như một chỉnh thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His research takes an atomistical approach, breaking down social behavior into individual actions. (Nghiên cứu của anh ấy áp dụng cách tiếp cận nguyên tử, phân tích hành vi xã hội thành những hành động cá nhân riêng lẻ.)
- The atomistical view of matter was a key development in early science. (Quan điểm nguyên tử về vật chất là một bước phát triển quan trọng trong khoa học thời kỳ đầu.)
- Some critics argue that this economic model is too atomistical and ignores systemic interactions. (Một số nhà phê bình cho rằng mô hình kinh tế này quá rời rạc và bỏ qua các tương tác mang tính hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Atomistical analysis": Phân tích nguyên tử. Một phương pháp nghiên cứu tập trung vào các đơn vị cơ bản, riêng lẻ.
- The linguist conducted an atomistical analysis of the sentence structure. (Nhà ngôn ngữ học tiến hành một phân tích nguyên tử về cấu trúc câu.)
"Atomistical perspective": Góc nhìn/ quan điểm nguyên tử. Cách nhìn nhận sự vật, hiện tượng thông qua lăng kính của các thành phần cơ bản cấu thành nó.
- From an atomistical perspective, the community is just a collection of individuals. (Từ góc nhìn nguyên tử, cộng đồng chỉ là một tập hợp của các cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Atomistic (adj): (Từ phổ biến hơn) Có cùng nghĩa với "atomistical". Thuộc về hoặc theo chủ nghĩa nguyên tử.
- Atomistic theories in physics. (Các lý thuyết nguyên tử trong vật lý.)
Atomism (n): Chủ nghĩa nguyên tử. Học thuyết triết học cho rằng vũ trụ được cấu tạo từ những đơn vị vật chất nhỏ bé, không thể phân chia.
- Reductionism (n): Chủ nghĩa giản lược. Phương pháp luận tìm cách giải thích các hiện tượng phức tạp thông qua các định luật hay thành phần đơn giản hơn, có liên quan chặt chẽ với cách tiếp cận nguyên tử.
Từ đồng nghĩa
- Particulate: Bao gồm các hạt riêng biệt.
- Discrete: Rời rạc, riêng biệt.
- Reductionist: (Thuộc về) Chủ nghĩa giản lược.
Từ trái nghĩa
- Holistic: Toàn thể, toàn diện. (Tiếp cận xem xét hệ thống như một tổng thể thống nhất hơn là tổng của các bộ phận.)
- Systemic: (Thuộc về) Hệ thống, có tính hệ thống.
- Integrative: Tích hợp, tổng hợp.
An atomistical approach breaks down the complex system into its fundamental parts.
Adjective
- được chia thành những nguyên tố riêng biệt, thuộc nguyên tử