atomy

/'ætəmi/
Học thuật
Thân thiện
atomy

A scientist studies the structure of an atomy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nguyên tử: Đơn vị nhỏ nhất của một nguyên tố hóa học, có thể tồn tại độc lập hoặc kết hợp để tạo thành phân tử.
    • Vật nhỏ xíu, hạt cực nhỏ: Một vật thể cực kỳ nhỏ bé, khó có thể nhìn thấy.
  2. Danh từ (Cổ, Ít dùng):

    • Bộ xương người: Bộ khung xương của con người.
    • Người gầy giơ xương: Một người rất gầy, đến mức trông giống như chỉ còn da bọc xương.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nguyên tử/Vật nhỏ):

    • The scientist studied the structure of an atomy. (Nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của một nguyên tử.)
    • Under the microscope, the dust appeared as tiny atomies. (Dưới kính hiển vi, bụi hiện ra như những hạt vật chất nhỏ xíu.)
  • Danh từ (Bộ xương/Người gầy):

    • The old tale described a ghost as a frightening atomy. (Câu chuyện cổ mô tả một con ma như một bộ xương đáng sợ.)
    • After the long illness, he was reduced to a mere atomy. (Sau trận ốm dài, anh ta trở thành một người gầy giơ xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To reduce to an atomy": Làm cho trở nên cực kỳ nhỏ bé hoặc gầy yếu.
    • The grinding process reduces the grains to atomies. (Quá trình xay nghiền làm hạt ngũ cốc trở nên cực nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomic (adj): (thuộc về) nguyên tử; sức mạnh khủng khiếp.
    • atomic energy (năng lượng nguyên tử)
  • Anatomy (n): Giải phẫu học; cấu trúc cơ thể. (Lưu ý: Đây một từ khác, dễ nhầm lẫn với "atomy").
    • He is a professor of anatomy. (Ông ấy giáo sư ngành giải phẫu học.)
Từ đồng nghĩa
  • Particle: Hạt, vật thể nhỏ.
  • Mite: Vật nhỏ xíu.
  • Skeleton: Bộ xương (cho nghĩa thứ hai).
  • Scarecrow: Người gầy như que củi, người khẳng khiu.
Lưu ý
  • Từ "atomy" với nghĩa nguyên tử ngày nay rất hiếm dùng, thay vào đó người ta dùng từ atom.
  • Hai nghĩa chính của "atomy" (vật nhỏ bộ xương) có vẻ trái ngược nhau nhưng đều bắt nguồn từ ý tưởng về những phần tử rất nhỏ, tách rời. Nghĩa "bộ xương" xuất phát từ việc coi bộ xương tập hợp của những "mảnh xương" nhỏ.
atomy

A scientist studies the structure of an atomy.

danh từ
  1. nguyên tử
  2. vật nhỏ xíu
  3. danh từ
  4. bộ xương người
  5. người gầy giơ xương