atomy
/'ætəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nguyên tử: Đơn vị nhỏ nhất của một nguyên tố hóa học, có thể tồn tại độc lập hoặc kết hợp để tạo thành phân tử.
- Vật nhỏ xíu, hạt cực nhỏ: Một vật thể cực kỳ nhỏ bé, khó có thể nhìn thấy.
Danh từ (Cổ, Ít dùng):
- Bộ xương người: Bộ khung xương của con người.
- Người gầy giơ xương: Một người rất gầy, đến mức trông giống như chỉ còn da bọc xương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nguyên tử/Vật nhỏ):
- The scientist studied the structure of an atomy. (Nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của một nguyên tử.)
- Under the microscope, the dust appeared as tiny atomies. (Dưới kính hiển vi, bụi hiện ra như những hạt vật chất nhỏ xíu.)
Danh từ (Bộ xương/Người gầy):
- The old tale described a ghost as a frightening atomy. (Câu chuyện cổ mô tả một con ma như một bộ xương đáng sợ.)
- After the long illness, he was reduced to a mere atomy. (Sau trận ốm dài, anh ta trở thành một người gầy giơ xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To reduce to an atomy": Làm cho trở nên cực kỳ nhỏ bé hoặc gầy yếu.
- The grinding process reduces the grains to atomies. (Quá trình xay nghiền làm hạt ngũ cốc trở nên cực nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Atomic (adj): (thuộc về) nguyên tử; có sức mạnh khủng khiếp.
- atomic energy (năng lượng nguyên tử)
- Anatomy (n): Giải phẫu học; cấu trúc cơ thể. (Lưu ý: Đây là một từ khác, dễ nhầm lẫn với "atomy").
- He is a professor of anatomy. (Ông ấy là giáo sư ngành giải phẫu học.)
Từ đồng nghĩa
- Particle: Hạt, vật thể nhỏ.
- Mite: Vật nhỏ xíu.
- Skeleton: Bộ xương (cho nghĩa thứ hai).
- Scarecrow: Người gầy như que củi, người khẳng khiu.
Lưu ý
- Từ "atomy" với nghĩa nguyên tử ngày nay rất hiếm dùng, thay vào đó người ta dùng từ atom.
- Hai nghĩa chính của "atomy" (vật nhỏ và bộ xương) có vẻ trái ngược nhau nhưng đều bắt nguồn từ ý tưởng về những phần tử rất nhỏ, tách rời. Nghĩa "bộ xương" xuất phát từ việc coi bộ xương là tập hợp của những "mảnh xương" nhỏ.
danh từ
- nguyên tử
- vật nhỏ xíu
- danh từ
- bộ xương người
- người gầy giơ xương