atony

/'ætəni/
Học thuật
Thân thiện
atony

The patient's atony made it difficult for her to stand.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự mất trương lực, sự giảm trương lực: Trạng thái hoặc cơ thể thiếu sức căng bình thường hoặc sự đàn hồi cần thiết. Đây tình trạng bất thường khi bắp mất đi độ cứng sức co tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Uterine atony is a serious condition after childbirth. (Sự mất trương lực tử cung một tình trạng nghiêm trọng sau khi sinh con.)
    • The patient's muscle atony made rehabilitation difficult. (Tình trạng mất trương lực của bệnh nhân khiến việc phục hồi chức năng trở nên khó khăn.)
    • Atony of the bladder can lead to urinary retention. (Sự mất trương lực bàng quang có thể dẫn đến tiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa chuyên môn để mô tả tình trạng bệnh .
    • Gastrointestinal atony: chỉ tình trạng giảm hoặc mất nhu động của đường tiêu hóa.
    • Neurogenic atony: sự mất trương lực nguồn gốc từ tổn thương thần kinh.
Biến thể từ gần giống
  • Atonic (Tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của sự mất trương lực.
    • An atonic seizure: một cơn co giật mất trương lực (trong bệnh động kinh).
  • Hypotonia (Danh từ): trương lực giảm, thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh lâm sàng, đặc biệttrẻ sơ sinh trẻ nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Flaccidity: tình trạng mềm, nhão, không sức căng.
  • Lack of tone: sự thiếu trương lực.
  • Debility: tình trạng suy yếu, yếu ớt (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

atony

The patient's atony made it difficult for her to stand.

danh từ
  1. (y học) sự mất sức trương

Từ trái nghĩa

Từ gần giống