tonicity

/tou'nisiti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính trương lực: Trạng thái căng bình thường, sẵn sàng đáp ứng với kích thích, đặc biệt mạch máu.
    • Tính bổ, tính tăng cường: Tính chất tác dụng tăng cường sức khỏe hoặc sinh lực, thường nói về thuốc hoặc chất.
    • Áp suất thẩm thấu tương đối: (Trong sinh học) Mức độ nồng độ của một dung dịch so với một dung dịch khác, ảnh hưởng đến sự di chuyển của nước qua màng tế bào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor checked the muscle tonicity in my arm. (Bác sĩ kiểm tra trương lực cánh tay của tôi.)
    • This herbal tea is known for its tonicity and restorative properties. (Loại trà thảo mộc này được biết đến với tính bổ đặc tính phục hồi.)
    • In a hypertonic solution, water leaves the cell due to the difference in tonicity. (Trong dung dịch ưu trương, nước rời khỏi tế bào do sự chênh lệch về áp suất thẩm thấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muscle tonicity": trương lực , chỉ độ căng bình thường khi nghỉ ngơi.
    • Regular exercise helps to maintain good muscle tonicity. (Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì trương lực tốt.)
  • "Vascular tonicity": trương lực mạch máu.
    • Certain medications are used to improve vascular tonicity. (Một số loại thuốc được dùng để cải thiện trương lực mạch máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonic (adj, n): (tính từ) bổ, tăng cường; (danh từ) thuốc bổ.
    • She drank a tonic water. ( ấy uống một ly nước tăng lực.)
  • Hypertonic (adj): ưu trương (dung dịch nồng độ cao hơn).
  • Hypotonic (adj): nhược trương (dung dịch nồng độ thấp hơn).
  • Isotonic (adj): đẳng trương (dung dịch nồng độ bằng nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Tone: trương lực, độ căng.
  • Tension: sự căng, trạng thái căng.
  • Vigor: sức mạnh, sinh lực (nghĩa liên quan đến tính bổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'tonicity')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'tonicity')

danh từ
  1. tính chất bổ (của một chất, một vị thuốc); tính làm cho cường
  2. tính cương, tính trương (của bắp thịt)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống