tone
/toun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Âm thanh, âm sắc: Chất lượng đặc trưng của một âm thanh, đặc biệt liên quan đến nhạc cụ, giọng nói hoặc tiếng động.
- Giọng điệu: Cách thức hoặc thái độ thể hiện qua lời nói hoặc văn viết.
- Sắc độ, tông màu: Mức độ đậm nhạt hoặc sự biến đổi nhẹ của một màu sắc.
- Sức khỏe, trương lực: Tình trạng sức mạnh và sự đàn hồi khỏe mạnh của cơ thể hoặc cơ bắp.
- Không khí chung, phong thái: Bầu không khí hoặc đặc tính chung của một nơi chốn, tình huống hoặc tác phẩm.
Động từ:
- Làm cho hài hòa, phối hợp: Điều chỉnh để phù hợp hoặc cân đối với cái khác, thường về màu sắc hoặc phong cách.
- Làm khỏe mạnh, tăng cường: Cải thiện sức mạnh và độ đàn hồi, đặc biệt là của cơ bắp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The violin has a beautiful, warm tone. (Cây vĩ cầm có một âm sắc ấm áp và đẹp.)
- Please don't use that rude tone with me. (Làm ơn đừng dùng giọng điệu thô lỗ đó với tôi.)
- I'm looking for a paint in a lighter tone of blue. (Tôi đang tìm một loại sơn có tông màu xanh nhạt hơn.)
- Regular exercise improves muscle tone. (Tập thể dục thường xuyên cải thiện trương lực cơ bắp.)
- The tone of the meeting was very formal and serious. (Không khí của cuộc họp rất trang trọng và nghiêm túc.)
Động từ:
- The cushions tone perfectly with the sofa. (Những chiếc đệm ghế phối hợp hoàn hảo với chiếc sofa.)
- Swimming helps to tone your entire body. (Bơi lội giúp làm săn chắc toàn bộ cơ thể của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set the tone": tạo ra không khí hoặc tiêu chuẩn ban đầu cho một cái gì đó.
- The manager's opening speech set a positive tone for the conference. (Bài phát biểu mở đầu của người quản lý đã tạo ra một không khí tích cực cho hội nghị.)
"tone of voice": giọng nói, cách thể hiện cảm xúc qua âm điệu khi nói.
- It's not what you said, it's your tone of voice that upset me. (Không phải điều bạn nói, mà chính là giọng điệu của bạn đã làm tôi buồn.)
Biến thể và từ gần giống
Tonal (adj): thuộc về âm điệu, tông.
- Vietnamese is a tonal language. (Tiếng Việt là một ngôn ngữ có thanh điệu.)
Tonality (n): tính chất tông, hệ thống tông trong âm nhạc.
- Intonation (n): ngữ điệu, sự lên xuống của giọng nói.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (âm thanh/giọng): timbre (âm sắc), pitch (cao độ), inflection (sự biến điệu).
- Danh từ (màu sắc): shade (sắc thái), hue (sắc độ), tint (ánh màu).
- Danh từ (không khí): atmosphere (bầu không khí), mood (tâm trạng), spirit (tinh thần).
- Động từ (làm khỏe): strengthen (làm mạnh), firm up (làm săn chắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tone down: làm dịu đi, giảm bớt cường độ (của màu sắc, lời nói, cảm xúc).
- He was asked to tone down his criticism. (Anh ta được yêu cầu giảm bớt sự chỉ trích của mình.)
Tone up: làm mạnh lên, làm tươi sáng hoặc đậm nét hơn.
- These exercises will help tone up your stomach muscles. (Những bài tập này sẽ giúp làm săn chắc cơ bụng của bạn.)
Thành ngữ liên quan
To lower the tone (of something): làm giảm giá trị hoặc sự trang trọng của một nơi/sự kiện.
- That cheap decoration really lowers the tone of the restaurant. (Đồ trang trí rẻ tiền đó thực sự làm giảm giá trị của nhà hàng.)
In a tone of...: với một giọng điệu...
- She replied in a tone of surprise. (Cô ấy trả lời với một giọng điệu đầy ngạc nhiên.)
danh từ
- tiếng; (nhạc) âm
- the sweet tone of the violintiếng viôlông êm dịu
- heart tonestiếng đập của tim (khi bác sĩ nghe)
- giọng
- to speak in an angry tonenói giong giận dữ
- sức khoẻ; trương lực
- to recover tonehồi phục sức khoẻ
- to lose tonesuy nhược
- (hội họa) sắc
- (nghĩa bóng) vẻ, phong thái
- a tone of elegancevẻ tao nhã
ngoại động từ
- làm cho có giọng riêng
- làm cho có sắc điệu
- (âm nhạc) so dây (đàn)
nội động từ
- hoà hợp, ăn nhịp
- the curtains tone with the carpetnhững bức màn hoà hợp với tấm thảm
Idioms
- to tone downbớt gay gắt; làm cho dịu, làm cho đỡ gay gắt
- to tone upkhoẻ lên, mạnh lên; làm cho mạnh lên, làm cho khoẻ ra