atrabilious

/,ætrə'bijə/ Cách viết khác : (atrabilious) /,ætrə'biljəs/
Học thuật
Thân thiện
atrabilious

A man with an atrabilious expression holds his stomach at the dinner table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • U sầu, rầu rĩ, buồn bã: Chỉ trạng thái tâm trạng chán nản, ảm đạm, bi quan một cách dai dẳng.
    • Hay cáu kỉnh, dễ nổi giận: Chỉ tính khí xấu, dễ bị kích động trở nên khó chịu.
    • (Y học ) Bị mật đen: Một thuật ngữ y học cổ, dựa trên thuyết thể dịch, cho rằng sự mất cân bằng gây ra tính khí xấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The atrabilious poet saw no hope in the beauty of the dawn. (Nhà thơ u sầu ấy chẳng thấy hy vọng nào trong vẻ đẹp của bình minh.)
    • After days of rain, his mood became quite atrabilious. (Sau nhiều ngày mưa, tâm trạng anh ta trở nên khá rầu rĩ.)
    • She avoided her atrabilious neighbor, who was always complaining. ( ấy tránh mặt người hàng xóm hay cáu kỉnh, người luôn phàn nàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, học thuật hoặc mô tả tính chất cổ điển để mô tả một nhân vật hoặc bầu không khí ảm đạm, bi quan.
    • The novel is filled with atrabilious reflections on the futility of life. (Cuốn tiểu thuyết chứa đầy những suy tư u sầu về sự vô nghĩa của cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Atrabiliousness (danh từ): Tính chất u sầu, hay cáu kỉnh.
    • His constant atrabiliousness drove his friends away. (Tính hay cáu kỉnh triền miên của anh ta đã đuổi bạn bè đi hết.)
Từ đồng nghĩa
  • Melancholy: u sầu, buồn bã.
  • Splenetic: hay cáu, gắt gỏng (nghĩa gần với nghĩa "dễ nổi giận").
  • Morose: ủ rũ, rầu rĩ.
  • Bilious: (nghĩa cổ) cáu kỉnh, khó chịu; liên quan đến mật.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ này nguồn gốc từ tiếng Latin "atra bilis", có nghĩa "mật đen". Trong y học cổ đại, "mật đen" được cho nguyên nhân gây ra chứng u uất cáu kỉnh.
  • Tần suất sử dụng: Đây một từ hiếm gặp, mang sắc thái cổ điển hoặc bác học, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày.
atrabilious

A man with an atrabilious expression holds his stomach at the dinner table.

tính từ
  1. (y học) bị mật đen
  2. buồn rầu, rầu rĩ, u sầu
  3. hay cáu gắt

Từ đồng nghĩa