bilious

/'biljəs/
tính từ
  1. (thuộc) mật; nhiều mật; mắc bệnh nhiều mật
  2. hay gắt, bẳn tính, dễ cáu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

bilious
He had a bilious expression after the heavy meal.