liverish

/'livəriʃ/
Học thuật
Thân thiện
liverish

He felt liverish after the heavy meal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy khó chịu, buồn nôn: Cảm giác không khỏe, thường liên quan đến khó tiêu hoặc khó chịudạ dày, gợi ý đến sự mất cân bằng của gan hoặc hệ tiêu hóa.
    • Cáu kỉnh, dễ nổi cáu, dễ phật ý: Tâm trạng xấu, dễ bực tức hoặc khó chịu, thường được cho liên hệ với các vấn đề về gan theo quan niệm .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After that rich meal, I feel quite liverish. (Sau bữa ăn nhiều dầu mỡ đó, tôi cảm thấy khá khó chịu/buồn nôn.)
    • He's been very liverish all morning, snapping at everyone. (Anh ấy đã rất cáu kỉnh cả buổi sáng, quát tháo mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel liverish": cảm thấy người không khỏe, khó chịu (thường sau khi ăn).
    • The heavy dinner made him feel liverish and he went to bed early. (Bữa tối nặng bụng khiến anh ta cảm thấy khó chịu anh ta đã đi ngủ sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Liver (n): gan (cơ quan trong cơ thể). Từ "liverish" bắt nguồn từ niềm tin cổ xưa cho rằng gan ảnh hưởng đến tâm trạng.
  • Bilious (adj): (1) thuộc về mật; (2) hay cáu kỉnh, khó chịu. Có nghĩa tương tự cùng nguồn gốc quan niệm y học .
Từ đồng nghĩa
  • Irritable: dễ cáu kỉnh.
  • Dyspeptic: (thuộc về) khó tiêu; hay cáu gắt.
  • Cantankerous: hay gây gổ, khó tính.
  • Queasy: buồn nôn, khó chịudạ dày.
liverish

He felt liverish after the heavy meal.

tính từ
  1. mắc bệnh gan, đau gan
  2. cáu kỉnh, dễ phật ý

Từ tương tự