dyspeptic

/dis'peptik/
tính từ
  1. (y học) mắc chứng khó tiêu
danh từ
  1. (y học) người mắc chứng khó tiêu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

dyspeptic
A man with a dyspeptic expression pushes his plate away.