dyspeptic
/dis'peptik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mắc chứng khó tiêu: Liên quan đến hoặc bị chứng rối loạn tiêu hóa, đặc biệt là khó tiêu.
- Cáu kỉnh, khó chịu: (Nghĩa mở rộng) Có tâm trạng xấu, dễ cáu gắt, thường được so sánh với cảm giác khó chịu khi bị khó tiêu.
Danh từ:
- Người mắc chứng khó tiêu: Một người đang bị chứng khó tiêu.
- Người hay cáu kỉnh: Một người có tính khí xấu, hay khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He complained of a dyspeptic stomach after the heavy meal. (Anh ấy than phiền về một cái dạ dày khó tiêu sau bữa ăn thịnh soạn.)
- The manager's dyspeptic mood made everyone in the office nervous. (Tâm trạng cáu kỉnh của người quản lý khiến mọi người trong văn phòng đều lo lắng.)
Danh từ:
- The doctor prescribed medicine for the dyspeptic. (Bác sĩ kê đơn thuốc cho người mắc chứng khó tiêu.)
- Don't mind his grumbling; he's just an old dyspeptic. (Đừng bận tâm đến lời càu nhàu của ông ta; ông ấy chỉ là một người hay cáu kỉnh mà thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dyspeptic view": quan điểm bi quan, tiêu cực.
- He took a dyspeptic view of the company's future prospects. (Ông ta có một cái nhìn bi quan về triển vọng tương lai của công ty.)
"dyspeptic criticism": lời chỉ trích gay gắt, khó chịu.
- The film received some dyspeptic criticism from veteran reviewers. (Bộ phim nhận được một số lời chỉ trích gay gắt từ các nhà phê bình kỳ cựu.)
Biến thể và từ gần giống
Dyspepsia (danh từ): chứng khó tiêu, rối loạn tiêu hóa.
- He was diagnosed with chronic dyspepsia. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng khó tiêu mãn tính.)
Dyspeptically (trạng từ): một cách cáu kỉnh, khó chịu.
- He sighed dyspeptically at the news. (Ông ta thở dài một cách khó chịu trước tin tức đó.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa khó tiêu): Indigestive (liên quan đến khó tiêu).
- Tính từ (nghĩa cáu kỉnh): Irritable (dễ cáu), cantankerous (gắt gỏng), peevish (cáu kỉnh).
- Danh từ (người cáu kỉnh): Curmudgeon (người hay gắt gỏng), grump (người cau có).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "dyspeptic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dyspeptic")
tính từ
- (y học) mắc chứng khó tiêu
danh từ
- (y học) người mắc chứng khó tiêu