atrip

/ə'trip/
Học thuật
Thân thiện
atrip

The anchor is atrip as the ship begins to move.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Hàng hải):
    • Vừa kéo lên khỏi mặt đất (neo): Mô tả trạng thái của mỏ neo khi vừa được kéo lên khỏi đáy biển chuẩn bị được thu hồi hoàn toàn lên tàu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The captain shouted, "Anchor's atrip!" as the ship prepared to depart. (Thuyền trưởng to, "Neo vừa nhổ lên!" khi con tàu chuẩn bị khởi hành.)
    • Once the anchor was atrip, the crew began to haul it in quickly. (Một khi mỏ neo đã nhổ khỏi đáy, thủy thủ đoàn bắt đầu kéo lên nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bring the anchor atrip": Hành động kéo neo cho đến khi vừa rời khỏi đáy.
    • The order was given to bring the anchor atrip. (Lệnh được đưa ra để kéo neo lên khỏi đáy.)
Biến thể từ gần giống
  • Aweigh (phó từ): Một từ đồng nghĩa chuyên ngành hàng hải, cũng có nghĩa neo đã nhổ khỏi đáy không còn bám vào nữa.
    • "Anchor's aweigh!" is the more common cry in modern nautical use. ("Neo đã nhổ!" câu phổ biến hơn trong hàng hải hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Aweigh: (neo) đã nhổ lên, không còn bám đáy.
Lưu ý
  • "Atrip" một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải cổ điển. Trong tiếng Anh hàng hải hiện đại, "aweigh" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ cùng một trạng thái. Từ này hầu như không được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hàng ngày.
atrip

The anchor is atrip as the ship begins to move.

phó từ
  1. vừa kéo lên khỏi mặt đất (neo)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "atrip"