aweigh

Học thuật
Thân thiện
aweigh

The captain shouts, "Anchors aweigh!"

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hàng hải):
    • Vừa được kéo lên khỏi mặt đất/đáy biển: Mô tả trạng thái của mỏ neo khi vừa được nhổ lên, không còn bám vào đáy biển nữa nhưng vẫn chưa được thu hoàn toàn lên tàu.
    • Đã bật đất, đã tróc neo: Một cách diễn đạt khác cho trạng thái neo đã được nhổ khỏi đáy, báo hiệu tàu sẵn sàng di chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The captain shouted, "Anchors aweigh!" as the ship began to move. (Thuyền trưởng to, "Neo đã bật đất!" khi con tàu bắt đầu chuyển động.)
    • Once the anchor was aweigh, we set sail for the open sea. (Một khi mỏ neo đã được kéo lên khỏi đáy, chúng tôi nhổ neo ra khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anchors aweigh!": Đây một cụm từ cố định cách dùng phổ biến nhất của từ này. vừa một báo cáo (report) vừa một khẩu lệnh (command) trong hàng hải, thông báo rằng neo đã được nhổ tàu có thể bắt đầu hành trình.
Biến thể từ gần giống
  • Anchor (n): mỏ neo.
    • They dropped the anchor in the bay. (Họ thả neo trong vịnh.)
  • To weigh anchor (cụm động từ): nhổ neo, chuẩn bị khởi hành.
    • It's time to weigh anchor and leave. (Đã đến lúc nhổ neo rời đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Clear of the bottom: Đã tách khỏi đáy (cách giải thích nghĩa đen).
  • Hoisted: Được kéo lên (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho neo).
Lưu ý
  • Từ "aweigh" gần như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải chủ yếu đi kèm với từ "anchor". một thuật ngữ chuyên ngành.
  • Không nhầm lẫn với từ "underway" (đang trên đường đi, đang tiến hành), mặc dù cả hai đều liên quan đến việc bắt đầu chuyển động của tàu.
aweigh

The captain shouts, "Anchors aweigh!"

Adjective
  1. (neo) vừa được kéo lên khỏi mặt đất, ở cách xa mặt đất, đã bật đất
    • Anchors are aweigh.
      Neo đã bật đất, neo tróc.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "aweigh"