atrium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sân trong (ở các nhà La Mã xưa): Một không gian mở, thường có mái che một phần, nằm ở trung tâm của một ngôi nhà La Mã cổ đại, được bao quanh bởi các phòng và thường có một hồ nước (impluvium) ở giữa để thu nước mưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les maisons romaines étaient souvent organisées autour d'un atrium. (Những ngôi nhà La Mã thường được tổ chức xung quanh một sân trong.)
- L'atrium était le cœur de la vie domestique dans la Rome antique. (Sân trong là trái tim của đời sống gia đình ở La Mã cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atrium" trong kiến trúc hiện đại: Trong kiến trúc đương đại, từ này có thể chỉ một không gian lớn, thường có mái kính, ở trung tâm của một tòa nhà công cộng như khách sạn, trung tâm thương mại hoặc văn phòng.
- L'hôtel possède un magnifique atrium inondé de lumière. (Khách sạn có một sảnh chính tuyệt đẹp ngập tràn ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Atria (danh từ giống đực, số nhiều): Dạng số nhiều của "atrium".
- Les villas romaines avaient souvent plusieurs atria. (Những biệt thự La Mã thường có nhiều sân trong.)
Từ đồng nghĩa
- Cour intérieure: Sân trong (từ đồng nghĩa chung trong tiếng Pháp, không mang sắc thái lịch sử cụ thể như "atrium").
- Péristyle: Hành lang có cột bao quanh sân trong (một yếu tố kiến trúc thường đi kèm hoặc gần với atrium).
danh từ giống đực
- (số nhiều atria) sân trong (ở các nhà La Mã xưa)