atrociousness

/ə'trouʃəsnis/ Cách viết khác : (atrocity) /ə'trɔsiti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất hung bạo, sự tàn ác, sự tàn bạo: Chất lượng hoặc bản chất của việc cực kỳ độc ác, dã man gây sốc, vượt xa mức độ thông thường của sự xấu xa.
    • Hành động hung ác, hành động tàn bạo: Một hành động cụ thể thể hiện sự tàn bạo khủng khiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The atrociousness of the crime left the entire community in shock. (Sự tàn bạo của tội ác đã khiến toàn bộ cộng đồng bị sốc.)
    • History books document the atrociousness of the war. (Sách lịch sử ghi lại sự tàn bạo của cuộc chiến.)
    • We were appalled by the sheer atrociousness of their actions. (Chúng tôi kinh hoàng trước sự tàn bạo thuần túy trong hành động của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the atrociousness of it all": dùng để nhấn mạnh tính chất khủng khiếp tổng thể của một tình huống hoặc chuỗi sự kiện.
    • Survivors struggled to convey the atrociousness of it all to the court. (Những người sống sót vật lộn để truyền tải sự tàn bạo của tất cả những điều đó đến tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Atrocity (n): Hành động tàn bạo; sự tàn ác. (Đây từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
    • The dictator was accused of numerous atrocities. (Nhà độc tài bị buộc tội với vô số hành động tàn bạo.)
  • Atrocious (adj): (1) Cực kỳ tàn bạo, dã man. (2) (Thông tục) Rất tệ, tồi tệ.
    • atrocious acts (những hành động tàn bạo)
    • atrocious weather (thời tiết tồi tệ)
Từ đồng nghĩa
  • Barbarity: Sự dã man, man rợ.
  • Heinousness: Tính chất cực kỳ tàn ác (thường dùng cho tội ác).
  • Monstrosity: Hành động hoặc tính chất quái dị, tàn ác.
  • Outrageousness: Tính chất gây phẫn nộ, quá quắt.
Thành ngữ liên quan

Lưu ý: "Atrociousness" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng từ "atrocity" hoặc "atrocious". - Commit an atrocity: Phạm một tội ác tàn bạo. - The regime committed atrocities against its own people. (Chế độ đã phạm những tội ác tàn bạo chống lại chính người dân của mình.)

danh từ
  1. tính hung bạo, sự tàn ác, sự tàn bạo
  2. hành động hung ác, hành động tàn bạo
  3. (thông tục) sự lầm to