barbarousness
/'bɑ:bərəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dã man, sự man rợ: Chất lượng hoặc trạng thái thể hiện sự tàn bạo, thiếu văn minh hoặc văn hóa, thường gắn liền với hành vi tàn ác khủng khiếp.
- Tính hung ác, sự tàn bạo: Bản chất của sự độc ác một cách thô bạo, gây sốc và phi nhân tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The barbarousness of the ancient punishment horrified the modern audience. (Sự dã man của hình phạt thời cổ đại đã làm kinh hoàng khán giả hiện đại.)
- History books often detail the barbarousness of the invading armies. (Sách lịch sử thường mô tả chi tiết sự man rợ của các đội quân xâm lược.)
- We were shocked by the sheer barbarousness of the crime. (Chúng tôi bị sốc bởi sự tàn bạo thuần túy của tội ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the barbarousness of the act": sự tàn bạo của hành động.
- The court condemned not just the crime, but the barbarousness of the act itself. (Tòa án lên án không chỉ tội ác, mà còn cả sự tàn bạo của chính hành động đó.)
"an act of pure barbarousness": một hành động thuần túy dã man.
- The massacre was an act of pure barbarousness. (Vụ thảm sát là một hành động thuần túy dã man.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbarous (adj): dã man, man rợ, tàn bạo.
- The barbarous treatment of prisoners was condemned. (Việc đối xử dã man với tù nhân đã bị lên án.)
- Barbarity (n): hành vi dã man, tính tàn bạo (thường chỉ một hành động cụ thể hoặc tập hợp hành động).
- The barbarities of war are well-documented. (Những hành vi dã man của chiến tranh đã được ghi chép đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Cruelty: sự độc ác, tàn nhẫn.
- Savagery: sự man rợ, hung tàn.
- Brutality: sự tàn bạo, hung ác.
- Inhumanity: tính phi nhân, sự vô nhân đạo.
Từ trái nghĩa
- Humanity: lòng nhân đạo, tính nhân văn.
- Civility: sự lịch sự, văn minh.
- Compassion: lòng trắc ẩn, từ bi.
danh từ
- sự dã man, sự man rợ
- tính hung ác, sự tàn bạo