heinousness
/'heinəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất cực kỳ tàn ác, ghê tởm: Chỉ mức độ cực kỳ xấu xa, độc ác và đáng kinh tởm của một hành động, đặc biệt là tội ác. Nó diễn tả sự đồi bại đến mức gây sốc và phẫn nộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The heinousness of the crime shocked the entire nation. (Tính chất ghê tởm của tội ác đã làm cả nước chấn động.)
- The judge emphasized the heinousness of the defendant's actions. (Thẩm phán nhấn mạnh tính chất cực kỳ tàn ác trong hành động của bị cáo.)
- We cannot comprehend the heinousness of such an act. (Chúng ta không thể thấu hiểu được sự ghê tởm của một hành động như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the sheer heinousness of": cụm từ nhấn mạnh mức độ tuyệt đối, hoàn toàn của sự tàn ác.
- The court was appalled by the sheer heinousness of the betrayal. (Tòa án kinh hoàng trước sự phản bội hoàn toàn ghê tởm.)
"to grasp the heinousness": hiểu được, nắm bắt được bản chất ghê tởm.
- It is difficult for ordinary people to grasp the heinousness of war crimes. (Người thường khó có thể thấu hiểu được tính chất ghê tởm của tội ác chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Heinous (tính từ): cực kỳ tàn ác, ghê tởm.
- He was convicted of a heinous murder. (Hắn bị kết tội vì một vụ giết người ghê tởm.)
Từ đồng nghĩa
- Atrocity (danh từ): sự tàn bạo, hành động tàn ác (thường chỉ hành động cụ thể).
- Wickedness (danh từ): sự xấu xa, độc ác.
- Monstrosity (danh từ): tính chất quái dị, tàn ác.
Từ trái nghĩa
- Nobility (danh từ): sự cao thượng.
- Virtue (danh từ): đức hạnh, phẩm hạnh tốt.
- Benevolence (danh từ): lòng nhân từ, thiện ý.
danh từ
- tính chất cực kỳ tàn ác; tính chất ghê tởm (tội ác...)