atrocity

/ə'trouʃəsnis/ Cách viết khác : (atrocity) /ə'trɔsiti/
danh từ
  1. tính hung bạo, sự tàn ác, sự tàn bạo
  2. hành động hung ác, hành động tàn bạo
  3. (thông tục) sự lầm to

Khám phá thêm

Các từ liên quan

atrocity
A soldier witnesses the atrocity committed against innocent civilians.