atropa
Danh từ: Atropa là một chi thực vật trong họ Cà (Solanaceae), nổi tiếng với loài Atropa belladonna (cà độc dược), một loại cây có độc tính cao. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học, dược học hoặc văn học khi nói đến các loài cây độc có liên quan.
- (Cây atropa nổi tiếng với quả mọng độc của nó.)
- (Các loài atropa thường được nghiên cứu vì các alkaloid của chúng.)
"Atropa belladonna": Tên khoa học của cà độc dược, một loại cây có quả đen bóng chứa chất độc atropine.
- Atropa belladonna has been used historically in cosmetics. (Atropa belladonna đã được sử dụng trong lịch sử trong mỹ phẩm.)
"Atropa" trong y học: Đề cập đến các hợp chất chiết xuất từ cây này, như atropine, dùng để giãn đồng tử hoặc làm thuốc giải độc.
- The atropa extract is a source of atropine. (Chiết xuất từ atropa là nguồn của atropine.)
Atropine (danh từ): Một alkaloid độc chiết từ cây atropa, dùng trong y học.
- Atropine is used in eye drops to dilate pupils. (Atropine được dùng trong thuốc nhỏ mắt để giãn đồng tử.)
Belladonna (danh từ): Tên thông thường của Atropa belladonna.
- Belladonna is a poisonous plant. (Belladonna là một loại cây độc.)
- Deadly nightshade: Tên tiếng Anh thông thường của .
- Cà độc dược: Tên tiếng Việt cho .
- Atropa genus: Chi atropa trong phân loại thực vật.
- The atropa genus includes several toxic species. (Chi atropa bao gồm một số loài độc.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "atropa" do tính chuyên ngành của từ này.