atrophied
/'ætrəfid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị teo, teo đi: Mô tả một bộ phận cơ thể (thường là cơ hoặc cơ quan) đã trở nên nhỏ hơn, yếu hơn hoặc suy giảm chức năng do không sử dụng, bệnh tật hoặc chấn thương.
- Hao mòn, suy thoái: (Nghĩa mở rộng) Mô tả một kỹ năng, khả năng, phẩm chất hoặc tổ chức đã trở nên yếu kém hoặc suy giảm do thiếu sử dụng hoặc phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After being in a cast for months, the muscles in his leg became atrophied. (Sau nhiều tháng bó bột, các cơ ở chân anh ấy đã bị teo.)
- The patient showed signs of an atrophied optic nerve. (Bệnh nhân có dấu hiệu của dây thần kinh thị giác bị teo.)
- His language skills became atrophied after years of not practicing. (Kỹ năng ngôn ngữ của anh ta đã hao mòn sau nhiều năm không luyện tập.)
- The atrophied state of the public transportation system is a major concern. (Tình trạng suy thoái của hệ thống giao thông công cộng là một mối quan ngại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Từ này thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự suy giảm của những thứ phi vật chất.
- An atrophied sense of empathy can lead to social isolation. (Một cảm giác đồng cảm bị mai một có thể dẫn đến sự cô lập xã hội.)
- Without innovation, the company's competitive edge will become atrophied. (Nếu không có sự đổi mới, lợi thế cạnh tranh của công ty sẽ trở nên suy yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Atrophy (danh từ): Sự teo đi, sự suy thoái.
- Muscle atrophy is a common problem for astronauts in zero gravity. (Sự teo cơ là một vấn đề phổ biến đối với các phi hành gia trong môi trường không trọng lực.)
- Atrophy (động từ): Làm teo đi, trở nên teo đi; suy thoái.
- If you don't exercise, your muscles will atrophy. (Nếu bạn không tập thể dục, cơ bắp của bạn sẽ teo đi.)
Từ đồng nghĩa
- Withered: Khô héo, teo tóp.
- Wasted: Tiêu hao, hao mòn (về cơ bắp).
- Diminished: Giảm sút, thu nhỏ lại.
- Degenerated: Thoái hóa, suy đồi.
Từ trái nghĩa
- Hypertrophied: Phì đại, phát triển quá mức.
- Strong: Khỏe mạnh.
- Developed: Phát triển.
- Toned: Săn chắc (cơ bắp).
tính từ
- teo, bị teo
- hao mòn