diminished

/di'miniʃt/
Học thuật
Thân thiện
diminished

Her confidence was diminished by the constant criticism.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị giảm bớt, bị thu nhỏ, bị suy giảm: Chỉ trạng thái của một thứ đó đã trở nên nhỏ hơn, ít hơn, hoặc yếu hơn về kích thước, số lượng, giá trị, cường độ hoặc tầm quan trọng so với trước đây.
    • (Âm nhạc) Giảm: Dùng để mô tả một quãng nhạc (interval) đã được thu hẹp lại thêm nửa cung so với quãng thứ (minor) hoặc quãng đúng (perfect) thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chung):

    • His influence in the company has greatly diminished after the scandal. (Ảnh hưởng của ông ấy trong công ty đã bị suy giảm nghiêm trọng sau vụ bê bối.)
    • The once vast forest now exists only as a diminished patch of trees. (Khu rừng rộng lớn ngày xưa giờ chỉ còn một mảnh đất cây cối bị thu hẹp.)
    • She spoke with a voice diminished by fear. ( ấy nói với giọng nói đã bị yếu đi sợ hãi.)
  • Tính từ (nghĩa âm nhạc):

    • A diminished chord often creates a feeling of tension or suspense in music. (Một hợp âm giảm thường tạo ra cảm giác căng thẳng hoặc hồi hộp trong âm nhạc.)
    • The composer used a diminished seventh to transition to the next key. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một quãng bảy giảm để chuyển sang tông tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with diminished responsibility" (pháp ): Với trách nhiệm pháp được giảm nhẹ. Cụm từ này chỉ tình trạng một người, do bệnh tâm thần hoặc trạng thái bất thường khác, không hoàn toàn chịu trách nhiệm cho hành vi phạm tội của mình.
    • He was found guilty of manslaughter with diminished responsibility. (Anh ta bị kết tội ngộ sát với trách nhiệm được giảm nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Diminish (động từ): Làm giảm bớt, làm suy giảm, thu nhỏ lại.
    • Time did not diminish their friendship. (Thời gian không làm suy giảm tình bạn của họ.)
  • Diminution (danh từ): Sự giảm bớt, sự suy giảm.
    • There has been a diminution in the quality of service. (Đã sự suy giảm về chất lượng dịch vụ.)
  • Diminutive (tính từ/danh từ): Rất nhỏ bé; (danh từ) từ chỉ sự nhỏ bé hoặc dạng từ biểu thị sự nhỏ bé (như "booklet" từ "book").
    • She lived in a diminutive cottage. ( ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ xíu.)
Từ đồng nghĩa
  • Reduced: Đã bị giảm.
  • Decreased: Đã bị giảm xuống.
  • Lessened: Đã bị làm cho ít hơn.
  • Weakened: Đã bị làm yếu đi.
  • Impaired: Đã bị suy giảm, tổn hại (thường về chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với 'diminished' đây tính từ. Hành động được diễn đạt bởi động từ 'dimish').

Thành ngữ liên quan
  • To hide one's diminished head: (Nghĩa bóng) Lẩn tránh xấu hổ hoặc mất uy tín; che giấu sự thất thế.
    • After the failed project, he preferred to hide his diminished head. (Sau khi dự án thất bại, anh ta thích lẩn tránh xấu hổ.)
diminished

Her confidence was diminished by the constant criticism.

tính từ
  1. bị bớt đi, được giảm đi; được giảm bớt; được thu nhỏ

Idioms

  • to hide one's domonished head
    che giấu cái quyền hành đã bị giảm bớt; xấu hổ
  • diminished fifth
    (âm nhạc) khoảng năm phút
  • diminished responsibility
    (pháp ) sự giảm tội (do mắc bệnh thần kinh hoặc do một trạng thái bất bình thường khác)

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "diminished"

Từ có nhắc đến "diminished"