enlarged

Adjective
  1. được khuếch đại lên, khuếch trương lên, mở rộng ra
  2. lớn hơn mức bình thường
  3. (ảnh) được phóng to ra
  4. (một cơ quan hay một bộ phận của cơ thể) bị làm cho to ra, phình trướng do việc tăng kích thước của các tế bào cấu thành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "enlarged"

Từ có nhắc đến "enlarged"

enlarged
The doctor examined the patient's enlarged joints.