enlarged

Học thuật
Thân thiện
enlarged

The doctor examined the patient's enlarged joints.

Định nghĩa

Tính từ: 1. Được mở rộng, được phóng to, được làm cho lớn hơn: Chỉ một vật, không gian, hoặc hình ảnh đã được tăng kích thước so với trạng thái ban đầu. 2. Lớn hơn mức bình thường: Chỉ kích thước vượt quá mức tiêu chuẩn hoặc trung bình. 3. (Y học) Bị phì đại, bị to ra: Chỉ một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể kích thước tăng lên do sự gia tăng kích thước của các tế bào cấu thành, thường kết quả của bệnh hoặc tình trạng bất thường.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The architect presented an enlarged floor plan for the new building. (Kiến trúc sư trình bày một bản vẽ mặt bằng được mở rộng cho tòa nhà mới.)
    • She printed an enlarged version of the family photo. ( ấy in ra một phiên bản được phóng to của bức ảnh gia đình.)
    • The doctor noted that the patient had an enlarged liver. (Bác sĩ ghi nhận bệnh nhân một gan bị phì đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To become enlarged": Trở nên to ra, mở rộng ra.
    • The lymph nodes can become enlarged during an infection. (Các hạch bạch huyết có thể trở nên to ra trong quá trình nhiễm trùng.)
  • "Enlarged view": Góc nhìn/góc chụp rộng hơn, hoặc hình ảnh được phóng to để xem chi tiết.
    • Click on the thumbnail to see an enlarged view of the image. (Nhấp vào hình thu nhỏ để xem hình ảnh được phóng to.)
Biến thể từ gần giống
  • Enlarge (Động từ): Mở rộng, phóng to, làm cho lớn hơn.
    • They plan to enlarge the kitchen. (Họ dự định mở rộng nhà bếp.)
  • Enlargement (Danh từ): Sự mở rộng, sự phóng to; bản phóng to.
    • The enlargement of the company's market share was impressive. (Sự mở rộng thị phần của công ty rất ấn tượng.)
  • Hypertrophied (Tính từ - Y học): (Cơ quan) bị phì đại. Đây thuật ngữ chuyên môn hơn, đồng nghĩa với nghĩa thứ 3 của "enlarged".
    • The hypertrophied muscle was a result of intense training. ( bắp bị phì đại kết quả của việc tập luyện cường độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Expanded: Được mở rộng, được mở rộng quy mô.
  • Magnified: Được phóng đại (thường dùng cho hình ảnh qua kính lúp, kính hiển vi).
  • Dilated: Được giãn nở, mở rộng (thường dùng cho đồng tử, mạch máu).
  • Swollen: Bị sưng to (thường do tích tụ chất lỏng hoặc viêm, khác với "phì đại" do tăng kích thước tế bào).
Từ trái nghĩa
  • Reduced: Được thu nhỏ, giảm bớt.
  • Diminished: Bị thu hẹp, giảm sút.
  • Shrunken: Bị co lại, teo nhỏ.
  • Atrophied: (Cơ quan) bị teo đi.
enlarged

The doctor examined the patient's enlarged joints.

Adjective
  1. được khuếch đại lên, khuếch trương lên, mở rộng ra
  2. lớn hơn mức bình thường
  3. (ảnh) được phóng to ra
  4. (một cơ quan hay một bộ phận của cơ thể) bị làm cho to ra, phình trướng do việc tăng kích thước của các tế bào cấu thành

Từ trái nghĩa

Từ chứa "enlarged"

Từ có nhắc đến "enlarged"