attackable

/ə'tækəbl/
Học thuật
Thân thiện
attackable

An old wooden castle is attackable from the north side.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị tấn công, có thể bị công kích: Mô tả một người, vật, địa điểm, hoặc ý tưởng những điểm yếu hoặc sơ hở khiến họ dễ bị tổn thương hoặc dễ trở thành mục tiêu của một cuộc tấn công.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fortress was poorly defended and highly attackable. (Pháo đài được phòng thủ kém rất dễ bị tấn công.)
    • His argument is weak and attackable from multiple angles. (Lập luận của anh ta yếu có thể bị công kích từ nhiều góc độ.)
    • Making your personal data public online makes it more attackable. (Việc công khai dữ liệu cá nhân của bạn trên mạng khiến dễ bị tấn công hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Militarily attackable": Có thể bị tấn công về mặt quân sự.

    • The coastal city was considered militarily attackable. (Thành phố ven biển được coi có thể bị tấn công về mặt quân sự.)
  • "Intellectually attackable": Có thể bị phản bác, công kích về mặt lý luận, học thuật.

    • The theory, while popular, is intellectually attackable due to its lack of evidence. (Học thuyết này, phổ biến, nhưng có thể bị phản bác về mặt học thuật do thiếu bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Attack (động từ): tấn công, công kích.
  • Attacker (danh từ): kẻ tấn công.
  • Unattackable (tính từ): không thể bị tấn công, bất khả xâm phạm.
Từ đồng nghĩa
  • Vulnerable: dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.
  • Assailable: có thể bị tấn công (trang trọng hơn).
  • Exposed: bị phơi bày, dễ bị tấn công.
Từ trái nghĩa
  • Impregnable: kiên cố, không thể bị đánh chiếm.
  • Invulnerable: bất khả xâm phạm, không thể bị tổn thương.
  • Secure: an toàn, được bảo vệ.
attackable

An old wooden castle is attackable from the north side.

tính từ
  1. có thể tấn công, có thể công kích

Từ gần giống

Từ chứa "attackable"