unattackable
/'ʌnə'tækəbl/
Học thuậtThân thiện
The fortress was considered unattackable due to its high walls and strategic location.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể bị tấn công, không thể bị đánh bại: Miêu tả một người, vị trí, hệ thống hoặc lập luận được bảo vệ quá tốt đến mức không thể bị tấn công, xâm phạm hoặc bị thách thức một cách hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient castle was built on an unattackable cliff. (Lâu đài cổ được xây dựng trên một vách đá không thể tấn công được.)
- Her logic in the debate was completely unattackable. (Lập luận của cô ấy trong cuộc tranh luận hoàn toàn không thể bị bác bỏ.)
- They created an unattackable defense system for their computer network. (Họ đã tạo ra một hệ thống phòng thủ không thể bị tấn công cho mạng máy tính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao: Dùng để miêu tả một vị trí phòng thủ hoặc chiến thuật không có điểm yếu để đối phương khai thác.
- The team's defense was unattackable throughout the entire season. (Hàng phòng ngự của đội là không thể công phá trong suốt cả mùa giải.)
Trong tranh luận học thuật hoặc pháp lý: Chỉ một lập luận, bằng chứng hoặc lý lẽ quá vững chắc, không có lỗ hổng để chỉ trích hoặc phản bác.
- The lawyer presented an unattackable alibi for his client. (Luật sư đã đưa ra một bằng chứng ngoại phạm không thể bác bỏ cho thân chủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Unassailable (adj): Không thể công kích, không thể chối cãi. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
- Impregnable (adj): Kiên cố, không thể chiếm được, không thể xâm nhập.
- Invulnerable (adj): Không thể bị tổn thương, bất khả xâm phạm.
- Secure (adj): An toàn, được bảo vệ chắc chắn.
Từ đồng nghĩa
- Inviolable: Bất khả xâm phạm.
- Impenetrable: Không thể xuyên thủng, không thể hiểu được.
- Ironclad: Vững chắc như sắt (thường dùng cho lập luận, thỏa thuận).
Từ trái nghĩa
- Vulnerable: Dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.
- Attackable: Có thể bị tấn công.
- Weak: Yếu đuối.
- Fragile: Mong manh, dễ vỡ.
Thành ngữ liên quan
- A fortress is unattackable: Thành trì kiên cố không thể công phá. (Cụm từ minh họa, không phải thành ngữ cố định).
- To have an unattackable position: Có một vị thế vững chắc không thể bị lung lay.
The fortress was considered unattackable due to its high walls and strategic location.
tính từ
- không thể đánh nổi, không thể tấn công được