attained

Adjective
  1. đạt được, giành được, đạt tới
    • the actual attained achievement test score
      điểm số thực sự đạt được trong bài kiểm tra sát hạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

attained
The student attained a perfect score on the test.