attaint

/ə'teint/
Học thuật
Thân thiện
attaint

The judge attainted the nobleman for treason.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • (Pháp , cổ) Tước quyền công dân tịch thu tài sản: Hành động tước bỏ các quyền hợp pháp tài sản của một người, thường sau khi bị kết tội phản quốc hoặc tội nặng.
    • Làm nhơ, làm hoen ố, bôi nhọ (danh dự, thanh danh): Làm tổn hại đến danh tiếng hoặc sự trong sạch của một người hay một gia đình.
    • (Từ cổ) Buộc tội, kết tội, tố cáo: Tuyên bố ai đó tội.
  2. Danh từ:

    • (Từ cổ) Vết nhơ, vết hoen ố (về danh dự): Một sự ô nhục hoặc điều đó làm tổn hại đến thanh danh.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The nobleman was attainted for treason, losing his title and lands. (Viên quý tộc bị tước quyền công dân tội phản quốc, mất đi tước hiệu đất đai.)
    • His actions attainted the family's honor for generations. (Hành động của anh ta đã làm hoen ố danh dự của gia đình qua nhiều thế hệ.)
    • (Cổ) They sought to attaint him before the court. (Họ tìm cách buộc tội anh ta trước tòa.)
  • Danh từ:

    • (Cổ) The attaint on his name was never fully erased. (Vết nhơ trên danh tiếng của ông ta không bao giờ được xóa bỏ hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bill of Attainder": Một đạo luật của cơ quan lập pháp tuyên bố một cá nhân hoặc một nhóm người tội áp đặt hình phạt (thường tử hình) không cần xét xử tại tòa án. Đây một khái niệm pháp lý lịch sử, bị cấm bởi Hiến pháp Hoa Kỳ.
    • The use of a bill of attainder was considered a grave injustice. (Việc sử dụng một đạo luật kết tội được coi một sự bất công nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Attainder (danh từ): (Pháp , cổ) Tình trạng bị tước quyền công dân tịch thu tài sản; bản án dẫn đến việc đó.
    • He was sentenced to death and attainder. (Ông ta bị kết án tử hình tước quyền công dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa làm nhơ): Dishonor (làm ô nhục), disgrace (làm mất thể diện), stain (làm vấy bẩn), tarnish (làm xỉn màu, làm hoen ố).
  • Động từ (nghĩa pháp cổ): Condemn (kết án), convict (kết tội).
  • Danh từ: Disgrace (sự ô nhục), stain (vết nhơ), tarnish (vết hoen ố).
Lưu ý về từ vựng
  • Tình trạng từ vựng: Từ "attaint" các biến thể của (như "attainder") hiện nay chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc pháp để nói về các thực hành cổ xưa. Chúng rất hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại thông thường.
attaint

The judge attainted the nobleman for treason.

ngoại động từ
  1. (pháp ) sự tước quyền công dân tịch thu tài sản
  2. làm nhơ, làm hoen ố, bôi nhọ (danh dự...)
  3. nhiễm (bệnh)
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) buộc tội, kết tội, tố cáo
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) vết nhơ, vết hoen ố

Từ trái nghĩa

Từ gần giống