attaint
/ə'teint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- (Pháp lý, cổ) Tước quyền công dân và tịch thu tài sản: Hành động tước bỏ các quyền hợp pháp và tài sản của một người, thường là sau khi bị kết tội phản quốc hoặc tội nặng.
- Làm nhơ, làm hoen ố, bôi nhọ (danh dự, thanh danh): Làm tổn hại đến danh tiếng hoặc sự trong sạch của một người hay một gia đình.
- (Từ cổ) Buộc tội, kết tội, tố cáo: Tuyên bố ai đó có tội.
Danh từ:
- (Từ cổ) Vết nhơ, vết hoen ố (về danh dự): Một sự ô nhục hoặc điều gì đó làm tổn hại đến thanh danh.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The nobleman was attainted for treason, losing his title and lands. (Viên quý tộc bị tước quyền công dân vì tội phản quốc, mất đi tước hiệu và đất đai.)
- His actions attainted the family's honor for generations. (Hành động của anh ta đã làm hoen ố danh dự của gia đình qua nhiều thế hệ.)
- (Cổ) They sought to attaint him before the court. (Họ tìm cách buộc tội anh ta trước tòa.)
Danh từ:
- (Cổ) The attaint on his name was never fully erased. (Vết nhơ trên danh tiếng của ông ta không bao giờ được xóa bỏ hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bill of Attainder": Một đạo luật của cơ quan lập pháp tuyên bố một cá nhân hoặc một nhóm người có tội và áp đặt hình phạt (thường là tử hình) mà không cần xét xử tại tòa án. Đây là một khái niệm pháp lý lịch sử, bị cấm bởi Hiến pháp Hoa Kỳ.
- The use of a bill of attainder was considered a grave injustice. (Việc sử dụng một đạo luật kết tội được coi là một sự bất công nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Attainder (danh từ): (Pháp lý, cổ) Tình trạng bị tước quyền công dân và tịch thu tài sản; bản án dẫn đến việc đó.
- He was sentenced to death and attainder. (Ông ta bị kết án tử hình và tước quyền công dân.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa làm nhơ): Dishonor (làm ô nhục), disgrace (làm mất thể diện), stain (làm vấy bẩn), tarnish (làm xỉn màu, làm hoen ố).
- Động từ (nghĩa pháp lý cổ): Condemn (kết án), convict (kết tội).
- Danh từ: Disgrace (sự ô nhục), stain (vết nhơ), tarnish (vết hoen ố).
Lưu ý về từ vựng
- Tình trạng từ vựng: Từ "attaint" và các biến thể của nó (như "attainder") hiện nay chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc pháp lý để nói về các thực hành cổ xưa. Chúng rất hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại thông thường.
ngoại động từ
- (pháp lý) sự tước quyền công dân và tịch thu tài sản
- làm nhơ, làm hoen ố, bôi nhọ (danh dự...)
- nhiễm (bệnh)
- (từ cổ,nghĩa cổ) buộc tội, kết tội, tố cáo
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) vết nhơ, vết hoen ố