earned

Học thuật
Thân thiện
earned

She proudly displayed the medal she earned for her hard work.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đạt được, giành được, được (thông qua nỗ lực): Mô tả thứ đó (như tiền bạc, danh tiếng, phần thưởng) một người nhận được do công sức, kỹ năng hoặc hành động của chính mình, chứ không phải do được cho, thừa kế hoặc may mắn.
    • Kiếm được (thu nhập): Chỉ thu nhập nhận được từ việc làm hoặc lao động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She takes great pride in her earned degree. ( ấy rất tự hào về tấm bằng mình đạt được.)
    • His promotion was an earned reward for years of hard work. (Sự thăng chức của anh ấy phần thưởng giành được sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
    • After paying taxes, his earned income was enough to support his family. (Sau khi đóng thuế, thu nhập kiếm được của anh ấy đủ để nuôi gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a well-earned rest/vacation": kỳ nghỉ/kỳ nghỉ ngơi xứng đáng (sau một quá trình làm việc vất vả).
    • After finishing the big project, the team took a well-earned break. (Sau khi hoàn thành dự án lớn, nhóm đã một kỳ nghỉ xứng đáng.)
  • "earned run" (thuật ngữ thể thao, bóng chày): điểm chạy đối phương ghi được do lỗi của người ném bóng, không phải do lỗi của đồng đội.
    • The pitcher was disappointed by the two earned runs in the first inning. (Tay ném bóng thất vọng hai điểm chạy phải chịu trách nhiệm trong hiệp đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • To earn (động từ): kiếm được, giành được.
    • He earns a good salary. (Anh ấy kiếm được mức lương tốt.)
  • Earning (danh từ, thường số nhiều): thu nhập, tiền kiếm được.
    • Her monthly earnings have increased. (Thu nhập hàng tháng của ấy đã tăng.)
  • Unearned (tính từ): không phải do nỗ lực , không xứng đáng.
    • He felt guilty about his unearned wealth. (Anh ta cảm thấy tội lỗi về khối tài sản không phải do mình làm ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Merited: xứng đáng, đáng được (nhấn mạnh tính xứng đáng).
  • Deserved: đáng được, xứng đáng (nhấn mạnh việc xứng đáng nhận được, có thể tốt hoặc xấu).
  • Acquired: thu được, được (có thể thông qua nỗ lực hoặc cách khác).
Từ trái nghĩa
  • Unearned: không phải do nỗ lực .
  • Given: được cho, được tặng.
  • Inherited: được thừa kế.
earned

She proudly displayed the medal she earned for her hard work.

Adjective
  1. đạt được, giành được, được

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "earned"