attaquant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người tấn công, kẻ tấn công: Chỉ người thực hiện hành động tấn công, xâm nhập hoặc gây hấn.
- (Thể thao) Tiền đạo, cầu thủ tấn công: Trong các môn thể thao đồng đội (như bóng đá, khúc côn cầu), chỉ cầu thủ có nhiệm vụ chính là tấn công và ghi bàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La police recherche l'attaquant. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ tấn công.)
- L'attaquant a marqué un but magnifique. (Tiền đạo đã ghi một bàn thắng tuyệt đẹp.)
- Les attaquants ont pris d'assaut la position ennemie. (Những người tấn công đã tấn công ồ ạt vào vị trí của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'attaquant principal": tiền đạo chủ lực, kẻ tấn công chính.
- Il est l'attaquant principal de l'équipe. (Anh ấy là tiền đạo chủ lực của đội.)
- Être désigné comme l'attaquant : bị chỉ định là thủ phạm tấn công.
- Le suspect a été désigné comme l'attaquant. (Nghi phạm đã bị chỉ định là kẻ tấn công.)
Biến thể và từ liên quan
- Attaquer (động từ): tấn công, công kích.
- L'armée va attaquer à l'aube. (Quân đội sẽ tấn công vào lúc bình minh.)
- Attaque (danh từ giống cái): cuộc tấn công, sự công kích.
- Une attaque surprise. (Một cuộc tấn công bất ngờ.)
- Attaquant/e (tính từ): có tính chất tấn công.
- Une équipe très attaquante. (Một đội rất chú trọng tấn công.)
Từ đồng nghĩa
- Agresseur: kẻ tấn công, kẻ gây hấn (thường trong bối cảnh tội phạm, bạo lực).
- Offensif / Joueur offensif: cầu thủ tấn công (trong thể thao).
- Assaillant: kẻ tấn công, kẻ xâm nhập (trang trọng, thường dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc quân sự).
Cụm từ liên quan
- Un trio d'attaquants: bộ ba tiền đạo.
- Le trio d'attaquants est très efficace. (Bộ ba tiền đạo rất hiệu quả.)
- La ligne d'attaque: hàng tấn công.
- La ligne d'attaque doit être plus créative. (Hàng tấn công cần phải sáng tạo hơn.)
danh từ
- (quân sự) người tấn công
- Les attaquants furent repoussésquân tấn công đã bị đẩy lùi
- (thể dục thể thao) cầu thủ tấn công