attaquant

Học thuật
Thân thiện
attaquant

L'attaquant marque un but lors du match de football.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người tấn công, kẻ tấn công: Chỉ người thực hiện hành động tấn công, xâm nhập hoặc gây hấn.
    • (Thể thao) Tiền đạo, cầu thủ tấn công: Trong các môn thể thao đồng đội (như bóng đá, khúc côn cầu), chỉ cầu thủ nhiệm vụ chínhtấn công ghi bàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La police recherche l'attaquant. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ tấn công.)
    • L'attaquant a marqué un but magnifique. (Tiền đạo đã ghi một bàn thắng tuyệt đẹp.)
    • Les attaquants ont pris d'assaut la position ennemie. (Những người tấn công đã tấn công ồ ạt vào vị trí của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'attaquant principal": tiền đạo chủ lực, kẻ tấn công chính.
    • Il est l'attaquant principal de l'équipe. (Anh ấytiền đạo chủ lực của đội.)
  • Être désigné comme l'attaquant : bị chỉ địnhthủ phạm tấn công.
    • Le suspect a été désigné comme l'attaquant. (Nghi phạm đã bị chỉ địnhkẻ tấn công.)
Biến thể từ liên quan
  • Attaquer (động từ): tấn công, công kích.
    • L'armée va attaquer à l'aube. (Quân đội sẽ tấn công vào lúc bình minh.)
  • Attaque (danh từ giống cái): cuộc tấn công, sự công kích.
    • Une attaque surprise. (Một cuộc tấn công bất ngờ.)
  • Attaquant/e (tính từ): tính chất tấn công.
    • Une équipe très attaquante. (Một đội rất chú trọng tấn công.)
Từ đồng nghĩa
  • Agresseur: kẻ tấn công, kẻ gây hấn (thường trong bối cảnh tội phạm, bạo lực).
  • Offensif / Joueur offensif: cầu thủ tấn công (trong thể thao).
  • Assaillant: kẻ tấn công, kẻ xâm nhập (trang trọng, thường dùng trong văn cảnh pháphoặc quân sự).
Cụm từ liên quan
  • Un trio d'attaquants: bộ ba tiền đạo.
    • Le trio d'attaquants est très efficace. (Bộ ba tiền đạo rất hiệu quả.)
  • La ligne d'attaque: hàng tấn công.
    • La ligne d'attaque doit être plus créative. (Hàng tấn công cần phải sáng tạo hơn.)
attaquant

L'attaquant marque un but lors du match de football.

danh từ
  1. (quân sự) người tấn công
    • Les attaquants furent repoussés
      quân tấn công đã bị đẩy lùi
  2. (thể dục thể thao) cầu thủ tấn công

Từ trái nghĩa

Từ gần giống