attachant

Học thuật
Thân thiện
attachant

Un chiot attachant joue avec un ballon rouge dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút: Dùng để mô tả một người, một câu chuyện, một nhân vật hoặc một đặc điểm nào đó sức quyến rũ, khiến người khác cảm thấy thích thú, quan tâm muốn gắn bó.
    • Đáng yêu, dễ mến: Thường dùng để nói về một người tính cách hoặc phẩm chất khiến người khác cảm thấy gần gũi yêu mến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un film très attachant. (Đómột bộ phim rất hấp dẫn/lôi cuốn.)
    • Elle a un sourire attachant. ( ấy có một nụ cười đáng yêu/dễ mến.)
    • Son personnage est le plus attachant du roman. (Nhân vật của anh ấynhân vật hấp dẫn nhất trong cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouver quelqu'un attachant": Thấy ai đó dễ mến, đáng yêu.

    • Malgré ses défauts, je le trouve très attachant. (Mặc dù khuyết điểm, tôi thấy anh ấy rất đáng yêu.)
  • "Un détail attachant": Một chi tiết đáng yêu, gây thiện cảm.

    • Il a ce détail attachant de toujours aider les autres. (Anh ấy cái chi tiết đáng yêuluôn luôn giúp đỡ người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Attacher (động từ): Buộc, gắn, trói; thu hút sự chú ý.
  • Attachement (danh từ): Sự gắn bó, sự quyến luyến.
  • Attaché (danh từ hoặc tính từ): Nhân viên tùy viên (trong ngoại giao); gắn liền, kèm theo.
Từ đồng nghĩa
  • Captivant: Lôi cuốn, hấp dẫn (mạnh hơn, thường dùng cho câu chuyện, phim).
  • Charmant: Duyên dáng, đáng yêu.
  • Sympathique: Dễ mến, dễ chịu.
  • Séduisant: Quyến rũ (thường hàm ý về ngoại hình hoặc sức hút mạnh mẽ).
Từ trái nghĩa
  • Ennuyeux: Nhàm chán, tẻ nhạt.
  • Détestable: Đáng ghét, kinh tởm.
  • Repoussant: Khiến người ta muốn tránh xa, đáng ghê tởm.
Cụm từ liên quan
  • Avoir un côté attachant: Có một khía cạnh/điểm đáng yêu.
    • Ce vieil homme grognon a en réalité un côté très attachant. (Ông lão cáu kỉnh này thực ra lại có một khía cạnh rất đáng yêu.)
Lưu ý sử dụng
  • "Attachant" thường mang sắc thái ấm áp, thể hiện sự gắn bó về mặt tình cảm hơn là chỉ đơn thuầnsự hấp dẫn nhất thời. nhấn mạnh đến phẩm chất bên trong khiến người ta muốn gần gũi.
  • Từ này có thể dùng để mô tả cả người lẫn sự vật trừu tượng (như câu chuyện, nhân vật, nụ cười).
attachant

Un chiot attachant joue avec un ballon rouge dans le jardin.

tính từ
  1. hấp dẫn
    • Roman attachant
      cuốn tiểu thuyết hấp dẫn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "attachant"