attachant

tính từ
  1. hấp dẫn
    • Roman attachant
      cuốn tiểu thuyết hấp dẫn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "attachant"

attachant
Un chiot attachant joue avec un ballon rouge dans le jardin.