attar

/'ætə/ Cách viết khác : (otto) /'ɔtou/
Học thuật
Thân thiện
attar

A woman applies a drop of attar to her wrist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tinh dầu hoa hồng: Một loại tinh dầu đậm đặc, thơm ngát, được chưng cất từ cánh hoa hồng, chủ yếu hoa hồng Damask. Đây một loại nguyên liệu quý trong sản xuất nước hoa mỹ phẩm cao cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The perfume was made with pure rose attar. (Loại nước hoa này được làm từ tinh dầu hoa hồng nguyên chất.)
    • Attar of roses is a precious ingredient in traditional medicine. (Tinh dầu hoa hồng một nguyên liệu quý trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attar of roses": Cụm từ thông dụng nhất để chỉ tinh dầu hoa hồng, nhấn mạnh nguồn gốc từ hoa hồng.
    • She gifted me a small vial of attar of roses. ( ấy tặng tôi một lọ nhỏ đựng tinh dầu hoa hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Otto (danh từ): Cách viết khác của "attar", cùng chỉ tinh dầu hoa hồng.
  • Essential oil (danh từ): Tinh dầu (nói chung, có thể chiết xuất từ nhiều loại thực vật khác nhau như hoa, , vỏ cây).
  • Perfume (danh từ): Nước hoa (thành phẩm mùi thơm, thường chứa tinh dầu pha loãng).
Từ đồng nghĩa
  • Rose oil: Dầu hoa hồng.
  • Rose essence: Tinh chất hoa hồng.
attar

A woman applies a drop of attar to her wrist.

danh từ
  1. tinh dầu hoa hồng

Từ gần giống