otter

/'ɔtə/
Học thuật
Thân thiện
otter

A playful otter floats on its back in a river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Con rái cá: Một loài động vật ăn thịt sốngnước ngọt hoặc ven biển, thuộc họ chồn, thân hình thon dài, đuôi dày, chân màng bộ lông dày không thấm nước.
    • Bộ lông rái cá: Da lông của con rái cá, được sử dụng trong ngành may mặc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ động vật):
    • We were lucky to see an otter swimming in the river. (Chúng tôi may mắn nhìn thấy một con rái cá đang bơi trên sông.)
    • Otters are known for their playful behavior. (Rái cá được biết đến với hành vi vui đùa của chúng.)
  • Danh từ (chỉ nguyên liệu):
    • In the past, otter was a valuable fur for coats. (Trong quá khứ, lông rái cá một loại lông thú giá trị để làm áo khoác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "otter trawling": Một phương pháp đánh bắt bằng lưới kéo (trawl) được kéo bởi một hoặc nhiều tàu. Từ này mô tả kỹ thuật, không mô tả con vật.
    • Otter trawling is a common fishing method. (Đánh bắt bằng lưới kéo một phương pháp đánh cá phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea otter (n): Rái cá biển, một loài sốngmôi trường biển, thường nổi tiếng với việc sử dụng đá để mở vỏ động vật thân mềm.
    • Sea otters are often seen floating on their backs. (Rái cá biển thường được thấy nổi ngửa trên mặt nước.)
  • River otter (n): Rái cá sông, loài phổ biến sốngmôi trường nước ngọt.
    • The river otter built its den near the bank. (Con rái cá sông đã làm hang gần bờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mustelid (n): Thú thuộc họ chồn (danh pháp khoa học: Mustelidae). Đây tên gọi chung cho họ động vật bao gồm rái cá, chồn, chồn mactet, lửng.
    • Otters, weasels, and badgers are all mustelids. (Rái cá, chồn lửng đều thuộc họ chồn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "otter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng từ "otter".

otter

A playful otter floats on its back in a river.

danh từ
  1. (động vật học) con rái cá
  2. bộ lông rái cá