attire

/ə'taiə/
danh từ
  1. quần áo; đồ trang điểm
  2. sừng hươu, sừng nai
ngoại động từ
  1. mặc quần áo cho; trang điểm cho
    • simply attired
      ăn mặc giản dị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "attire"

Từ có nhắc đến "attire"

attire
The bride chose a beautiful white attire for her wedding.