attire
/ə'taiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quần áo, trang phục: Chỉ quần áo nói chung, đặc biệt là trang phục cho một dịp, sự kiện hoặc mục đích cụ thể.
- Đồ trang điểm, đồ trang sức: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể chỉ các phụ kiện, đồ trang điểm dùng để làm đẹp.
Động từ:
- Mặc quần áo cho, trang điểm cho: Hành động mặc quần áo hoặc trang điểm cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The wedding guests wore formal attire. (Các khách mời đám cưới mặc trang phục trang trọng.)
- Her business attire is always very professional. (Trang phục công sở của cô ấy luôn rất chuyên nghiệp.)
Động từ:
- She attired herself in a beautiful silk dress for the party. (Cô ấy mặc cho mình một chiếc váy lụa đẹp để dự tiệc.)
- The queen was attired in magnificent robes. (Nữ hoàng được mặc trong bộ áo choàng lộng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be attired in": được mặc trong (trang phục gì đó).
- He was attired in a traditional Vietnamese áo dài. (Anh ấy mặc một bộ áo dài truyền thống của Việt Nam.)
"casual attire": trang phục thường ngày, trang phục thoải mái.
- The party invitation said "casual attire". (Thiệp mời tiệc ghi "trang phục thường ngày".)
Biến thể và từ gần giống
Attired (adj): được mặc, được trang điểm.
- The well-attired gentleman. (Người đàn ông ăn mặc chỉnh tề.)
Attirement (n): (Từ cổ, ít dùng) Sự mặc quần áo, trang phục.
Từ đồng nghĩa
- Clothing: quần áo, y phục.
- Garb: trang phục (thường có tính chất đặc biệt).
- Apparel: quần áo, y phục (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "attire" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "attire oneself in" hoặc dạng bị động "be attired in").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "attire").
danh từ
- quần áo; đồ trang điểm
- sừng hươu, sừng nai
ngoại động từ
- mặc quần áo cho; trang điểm cho
- simply attiredăn mặc giản dị