utter

/' t /
Học thuật
Thân thiện
utter

She uttered a sigh of relief after finishing the exam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hoàn toàn, tuyệt đối, trọn vẹn: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, không chút giới hạn nào của một trạng thái hoặc phẩm chất, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc cực đoan.
  2. Ngoại động từ:

    • Thốt ra, phát ra (âm thanh): Hành động tạo ra hoặc phát ra một âm thanh, tiếng động, thường đột ngột.
    • Nói ra, phát biểu, bày tỏ: Hành động diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin bằng lời nói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The room was in utter darkness. (Căn phòng chìm trong bóng tối hoàn toàn.)
    • His suggestion was utter nonsense. (Đề nghị của anh ta chuyện hoàn toàn vô lý.)
  • Ngoại động từ:

    • She uttered a cry of surprise. ( ấy thốt lên một tiếng kêu ngạc nhiên.)
    • He did not utter a single word during the meeting. (Anh ấy đã không nói nửa lời nào trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to utter a sigh/groan": thốt ra một tiếng thở dài/than van.

    • He uttered a deep sigh of relief. (Anh ấy thốt ra một tiếng thở dài nhẹ nhõm.)
  • "to utter a threat": buông lời đe dọa.

    • The stranger uttered a threat before leaving. (Người lạ mặt buông lời đe dọa trước khi rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Utterly (phó từ): một cách hoàn toàn, tuyệt đối.

    • I was utterly exhausted. (Tôi kiệt sức hoàn toàn.)
  • Utterance (danh từ): lời nói, phát ngôn; hành động nói.

    • His every utterance was carefully recorded. (Mọi lời nói của anh ta đều được ghi lại cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Complete (hoàn toàn), absolute (tuyệt đối), total (toàn bộ), sheer (thực sự).
  • Động từ: Say (nói), express (bày tỏ), articulate (phát biểu rõ ràng), voice (cất tiếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "utter")

Thành ngữ liên quan
  • Not utter a word: không nói nửa lời, giữ im lặng hoàn toàn.
    • She promised not to utter a word about the secret. ( ấy hứa sẽ không nói nửa lời về bí mật đó.)
utter

She uttered a sigh of relief after finishing the exam.

tính từ
  1. hoàn toàn
    • an utter darkness
      sự tối hoàn toàn, sự tối như mực
    • an utter denial
      lời từ chối dứt khoát; sự phủ nhận dứt khoát
ngoại động từ
  1. thốt ra, phát ra
    • to utter a sigh
      thốt ra một tiếng thở dài
  2. nói, nói ra, phát biểu, bày tỏ
    • to utter a lie
      nói láo
    • not to utter a word
      không nói nửa lời
    • to utter one's feelings
      phát biểu cm tưởng
  3. cho lưu hành, phát hành (bạc gi...)