attardé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chậm lại, bị tụt lại phía sau: Chỉ trạng thái bị chậm hơn so với tốc độ hoặc tiến độ chung.
- Chậm phát triển (về trí tuệ): Dùng để miêu tả một đứa trẻ có sự phát triển trí tuệ chậm hơn so với bình thường.
- Cổ hủ, lạc hậu: Chỉ tư tưởng, quan điểm đã lỗi thời, không theo kịp thời đại.
Danh từ giống đực:
- Trẻ chậm phát triển: Đứa trẻ có khó khăn trong phát triển trí tuệ.
- Kẻ cổ hủ: Người có suy nghĩ lạc hậu, bảo thủ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le groupe de randonneurs attardé a dû être secouru. (Nhóm người đi bộ đường dài bị tụt lại phía sau đã phải được giải cứu.)
- Un enfant attardé a besoin d'un soutien pédagogique spécial. (Một đứa trẻ chậm phát triển cần sự hỗ trợ giáo dục đặc biệt.)
- Ses idées sont complètement attardées. (Những ý tưởng của ông ta hoàn toàn cổ hủ.)
Danh từ giống đực:
- Cet institut accueille des attardés mentaux. (Học viện này tiếp nhận những trẻ chậm phát triển trí tuệ.)
- Ne l'écoute pas, c'est un attardé. (Đừng nghe hắn ta, hắn là một kẻ cổ hủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être attardé par rapport à...": Bị chậm lại so với...
- Le projet est attardé par rapport au calendrier prévu. (Dự án bị chậm lại so với lịch trình dự kiến.)
"Un esprit attardé": Một tư tưởng lạc hậu.
- Croire cela en 2024, c'est avoir un esprit attardé. (Tin vào điều đó vào năm 2024 là có một tư tưởng lạc hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Attarder (verbe): Làm chậm trễ, làm cho ai đó bị tụt lại.
- Ne t'attarde pas trop, nous sommes pressés. (Đừng có chậm trễ quá, chúng ta đang vội.)
Retard (nom): Sự chậm trễ.
- Le train a du retard. (Tàu hỏa bị chậm trễ.)
Retardataire (adj): Chậm trễ, trễ hạn (thường dùng cho việc thanh toán, nộp bài...).
- Un paiement retardataire. (Một khoản thanh toán chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
- En retard: Bị chậm, đến muộn.
- Arriéré: Lạc hậu, chậm phát triển (có thể mang tính xúc phạm mạnh hơn).
- Dépassé: Lỗi thời, không còn phù hợp.
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng với nghĩa "chậm phát triển trí tuệ", từ "attardé" ngày nay thường được coi là thiếu tế nhị và có tính xúc phạm. Trong bối cảnh chính thức hoặc y tế, người ta ưu tiên dùng các cụm từ như "personne en situation de handicap intellectuel" (người khuyết tật trí tuệ) hoặc "enfant à développement particulier" (trẻ có sự phát triển đặc biệt).
- Nghĩa "cổ hủ" thường mang sắc thái mỉa mai, chê bai.
tính từ
- chậm lại
- chậm phát triển (trẻ em)
- cổ hủ
danh từ giống đực
- trẻ chậm phát triển
- kẻ cổ hủ