attrait

danh từ giống đực
  1. sức lôi cuốn
  2. (số nhiều, (văn học)) nét quyến rũ (của phụ nữ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "attrait"

Từ có nhắc đến "attrait"

attrait
L'attrait de la nouvelle boutique attire de nombreux clients.