attempted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã cố gắng thực hiện nhưng không thành công: "attempted" mô tả một hành động mà ai đó đã cố gắng thực hiện nhưng không đạt được kết quả mong muốn hoặc không hoàn thành. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ các tội danh chưa hoàn tất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was charged with attempted murder. (Anh ta bị buộc tội ám sát không thành.)
- The attempted robbery was foiled by the security guard. (Vụ cướp không thành đã bị người bảo vệ ngăn chặn.)
- Her attempted escape from prison failed. (Nỗ lực trốn thoát khỏi nhà tù của cô ấy đã thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "attempted" + danh từ chỉ tội phạm: Cấu trúc phổ biến trong ngôn ngữ pháp lý để phân biệt tội đã hoàn thành với tội chưa hoàn thành (chỉ mới có hành vi chuẩn bị hoặc bắt đầu thực hiện).
- attempted theft (tội trộm cắp không thành)
- attempted fraud (tội lừa đảo không thành)
Biến thể và từ gần giống
- Attempt (động từ): cố gắng, nỗ lực thực hiện.
- He will attempt to climb the mountain. (Anh ấy sẽ cố gắng leo ngọn núi.)
- Attempt (danh từ): sự cố gắng, nỗ lực.
- It was a brave attempt. (Đó là một nỗ lực dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Unsuccessful: không thành công.
- Failed: thất bại.
- Bungled: làm hỏng, thực hiện vụng về dẫn đến thất bại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "attempted")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "attempted")
Adjective
- đã thử, cố gắng không thành công
- attempted murdervụ ám sát không thành công