attempted

Adjective
  1. đã thử, cố gắng không thành công
    • attempted murder
      vụ ám sát không thành công

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "attempted"

Từ có nhắc đến "attempted"

attempted
A man attempted to climb the steep rock wall.