attending

attending

The student is attending a lecture in the large hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tham dự, sự có mặt: "attending" chỉ hành động hiện diện tại một cuộc họp, sự kiện hoặc buổi học nào đó.
    • Sự chú ý, tập trung: "attending" cũng có nghĩa quá trình một người tập trung vào một số đặc điểm của môi trường, loại trừ những yếu tố khác.
  2. Tính từ (thường dùng trong ngữ cảnh y tế):

    • Phụ trách, chăm sóc: "attending" dùng để chỉ bác sĩ hoặc nhân viên y tế chịu trách nhiệm chính trong việc điều trị bệnh nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sự tham dự):

    • Her attending at the conference was mandatory. (Việc tham dự hội nghị của ấy bắt buộc.)
    • The attending of all students is required for the graduation ceremony. (Sự có mặt của tất cả sinh viên bắt buộc cho buổi lễ tốt nghiệp.)
  • Danh từ (sự chú ý):

    • The child's attending to the teacher's instructions was excellent. (Sự chú ý của đứa trẻ vào hướng dẫn của giáo viên rất tuyệt vời.)
  • Tính từ (y tế):

    • The attending physician will see you now. (Bác sĩ phụ trách sẽ khám cho bạn ngay bây giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "attending to": chú ý đến, chăm sóc cho.

    • She is attending to the needs of her elderly mother. ( ấy đang chăm sóc nhu cầu của người mẹ già.)
  • "attending upon": phục vụ, hầu hạ (cổ điển).

    • The servants were attending upon the king. (Những người hầu đang phục vụ nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Attendance (danh từ): sự tham dự, số người tham dự.

    • The attendance at the meeting was high. (Số người tham dự cuộc họp rất cao.)
  • Attentive (tính từ): chăm chú, chú ý.

    • He is an attentive listener. (Anh ấy một người lắng nghe chăm chú.)
Từ đồng nghĩa
  • Presence: sự có mặt.
  • Concentration: sự tập trung.
  • Care for: chăm sóc (trong ngữ cảnh y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Attend to: chăm sóc, xử lý.

    • Please attend to the customer's complaint. (Vui lòng xử lý khiếu nại của khách hàng.)
  • Attend upon: phục vụ, hầu hạ (cổ điển).

    • The nurses attended upon the patients day and night. (Các y tá phục vụ bệnh nhân ngày đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in attendance: có mặt, tham dự.

    • The CEO was in attendance at the board meeting. (Giám đốc điều hành đã có mặt tại cuộc họp hội đồng quản trị.)
  • Attending to business: tập trung vào công việc kinh doanh.

    • He is always attending to business, never taking a break. (Anh ấy luôn tập trung vào công việc, không bao giờ nghỉ ngơi.)