attendrir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho mềm ra: Hành động làm cho một vật thể, đặc biệtthực phẩm, trở nên mềm hơn, dễ cắt hoặc dễ ăn hơn.
    • Làm động lòng, làm mủi lòng: Hành động gợi lên cảm xúc thương xót, cảm động hoặc dịu dàng trong lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut attendrir la viande avant de la faire cuire. (Phải làm cho thịt mềm ra trước khi nấu.)
    • Ses paroles pleines de tristesse ont attendri tout le monde. (Những lời đầy buồn bã của ấy đã làm mủi lòng mọi người.)
    • Le regard de l'enfant a attendri son coeur. (Ánh mắt của đứa trẻ đã làm động lòng anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S' attendrir (Động từ phản thân): Trở nên mềm lòng, cảm động.
    • Elle s'est attendrie en voyant le petit chat perdu. ( ấy đã mềm lòng khi nhìn thấy chú mèo con bị lạc.)
  • Être attendri(e) (Tính từ, dạng quá khứ phân từ): Được/bị làm cho cảm động, xúc động.
    • J'étais très attendri par son geste généreux. (Tôi đã rất xúc động trước hành động hào phóng của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Attendrissant, e (tính từ): Làm cho mủi lòng, gây cảm động.
    • Un sourire attendrissant. (Một nụ cười làm mủi lòng.)
  • Attendrissement (danh từ): Sự mủi lòng, sự cảm động.
    • Éprouver de l'attendrissement. (Cảm thấy mủi lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm mềm: Amollir, assouplir.
  • Làm động lòng: Émouvoir, toucher, apitoyer.
Từ trái nghĩa
  • Làm mềm: Durcir, raidir (làm cứng).
  • Làm động lòng: Endurcir (làm chai sạn, làm cứng rắn), laisser indifférent (không gây cảm xúc).
ngoại động từ
  1. làm cho mềm
    • Attendrir la viande
      dần thịt cho mềm
  2. làm động lòng, làm mủi lòng
    • Attendrir le coeur
      làm mủi lòng.

Từ trái nghĩa