attendrir

ngoại động từ
  1. làm cho mềm
    • Attendrir la viande
      dần thịt cho mềm
  2. làm động lòng, làm mủi lòng
    • Attendrir le coeur
      làm mủi lòng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa