attenuate

/ə'tenjueit/
Học thuật
Thân thiện
attenuate

The scientist used a filter to attenuate the bright light.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm yếu đi, làm giảm cường độ, làm suy giảm: Hành động làm cho một cái đó trở nên kém mạnh mẽ, kém hiệu quả, hoặc kém đậm đặc hơn.
    • Làm loãng ra: Hành động làm giảm nồng độ của một chất, thường chất lỏng.
    • (Vật , kỹ thuật) Làm suy hao, làm tắt dần: Hành động làm giảm biên độ hoặc cường độ của một tín hiệu, sóng, hoặc lực.
  2. Tính từ:

    • Mỏng đi, mảnh dẻ, thon nhỏ: Mô tả trạng thái trở nên mỏng hơn hoặc thon hơn.
    • Yếu đi, giảm bớt: Mô tả trạng thái đã bị làm cho kém mạnh hoặc kém đậm đặc.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The thick walls attenuate the noise from the street. (Những bức tường dày làm giảm tiếng ồn từ đường phố.)
    • The doctor used a filter to attenuate the harmful radiation. (Bác sĩ đã sử dụng một bộ lọc để làm suy giảm bức xạ hại.)
    • You can attenuate the sauce by adding more broth. (Bạn có thể làm loãng nước sốt bằng cách thêm nước dùng.)
  • Tính từ (ít phổ biến hơn trong văn nói thông thường):

    • The signal received was attenuate and difficult to decipher. (Tín hiệu nhận được yếu đi khó giải mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become attenuated": trở nên yếu đi, bị suy giảm.
    • The virus became attenuated after several generations in the lab, making it suitable for vaccines. (Virus đã trở nên yếu đi sau nhiều thế hệ trong phòng thí nghiệm, khiến phù hợp để làm vắc-xin.)
  • "attenuated effect": hiệu ứng bị suy giảm.
    • The medication had an attenuated effect when taken with food. (Thuốc hiệu ứng bị suy giảm khi uống cùng với thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Attenuation (danh từ): Sự suy giảm, sự suy hao, sự làm yếu đi.
    • The attenuation of sound in the empty hall was noticeable. (Sự suy giảm âm thanh trong hội trường trống rỗng rất đáng chú ý.)
  • Attenuator (danh từ): Bộ suy hao, thiết bị làm suy giảm tín hiệu.
    • An attenuator is used to reduce the power of a signal. (Một bộ suy hao được dùng để giảm công suất của tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: weaken (làm yếu), reduce (làm giảm), diminish (làm suy giảm), dilute (làm loãng), lessen (làm ít đi).
  • Tính từ: weakened (bị làm yếu), thinned (bị làm mỏng), diluted (bị làm loãng).
Từ trái nghĩa
  • Động từ: strengthen (làm mạnh lên), intensify (tăng cường), amplify (khuếch đại), concentrate ( đặc).
  • Tính từ: strong (mạnh), concentrated (đậm đặc), intense (mãnh liệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "attenuate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "attenuate")

attenuate

The scientist used a filter to attenuate the bright light.

ngoại động từ
  1. làm mỏng đi, làm mảnh đi, làm gầy đi
  2. làm yếu đi
  3. làm loãng
  4. (vật ) làm tắt dần, làm suy giảm
tính từ
  1. mỏng bớt, mảnh bớt
  2. gầy còm, mảnh dẻ
  3. yếu đi, giảm bớt
  4. loãng đi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "attenuate"