faded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị phai màu, bị nhạt màu: Mô tả màu sắc đã mất đi độ tươi sáng, rực rỡ ban đầu, thường do tác động của thời gian, ánh sáng mặt trời hoặc giặt nhiều lần.
- Bị giảm sút, bị mờ nhạt: Mô tả cái gì đó đã suy yếu, mất đi cường độ, sức mạnh, sự rõ ràng hoặc sự nổi bật so với trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Về màu sắc:
- She wore a faded denim jacket. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác denim bạc màu.)
- The curtains had become faded after years in the sun. (Những tấm rèm đã bị phai màu sau nhiều năm dưới ánh nắng mặt trời.)
- Về cường độ, sức mạnh:
- He listened to the faded glory of the old recording. (Anh ấy nghe vinh quang phai mờ của bản ghi âm cũ.)
- Her memories of that day are now faded. (Ký ức của cô ấy về ngày hôm đó giờ đã nhạt nhòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faded beauty": vẻ đẹp tàn phai, thường dùng để nói về vẻ đẹp đã qua thời kỳ rực rỡ nhất.
- The actress was once a star, now a faded beauty. (Nữ diễn viên từng là một ngôi sao, giờ là một vẻ đẹp tàn phai.)
- "faded into obscurity": chìm vào quên lãng, trở nên vô danh.
- After his last film failed, the director faded into obscurity. (Sau khi bộ phim cuối cùng thất bại, đạo diễn đã chìm vào quên lãng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fade (động từ): phai, nhạt dần, mờ dần.
- The sunlight faded the fabric. (Ánh nắng mặt trời làm vải phai màu.)
- The sound faded away. (Âm thanh nhỏ dần rồi mất hẳn.)
- Fading (danh từ/tính từ): sự phai tàn, đang phai.
- the fading light of dusk (ánh sáng đang tắt dần của hoàng hôn)
Từ đồng nghĩa
- Washed-out: bạc màu, nhợt nhạt (thường về màu sắc).
- Pale: nhạt, nhợt nhạt.
- Dimmed: bị làm mờ, bị giảm cường độ (thường về ánh sáng, âm thanh).
- Weakened: bị suy yếu, bị làm yếu đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "faded" là tính từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "fade") - Fade away: mờ dần rồi biến mất, tàn lụi. - The music faded away. (Âm nhạc nhỏ dần rồi tắt hẳn.) - Fade out: làm mờ dần rồi tắt (thường trong phim, âm nhạc). - The scene faded out to black. (Cảnh phim mờ dần sang màu đen.)
Thành ngữ liên quan
- Faded glory: vinh quang phai mờ, danh tiếng đã qua.
- The old mansion was a symbol of faded glory. (Tòa biệt thự cũ là biểu tượng của một vinh quang phai mờ.)
Adjective
- bị giảm về cường độ, sức mạnh, bị mất dần
- bị mất đi độ tươi sáng của màu sắc, bị phai màu