faded

Adjective
  1. bị giảm về cường độ, sức mạnh, bị mất dần
  2. bị mất đi độ tươi sáng của màu sắc, bị phai màu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "faded"

faded
The old photograph has faded to a pale sepia tone.