attenuated

Học thuật
Thân thiện
attenuated

The scientist used an attenuated virus in the vaccine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yếu đi, giảm về cường độ: Mô tả một thứ đó đã trở nên yếu hơn, mỏng hơn, hoặc ít mạnh mẽ hơn.
    • (Tín hiệu điện) giảm về biên độ, ít hoặc không bị biến dạng: Trong kỹ thuật, mô tả một tín hiệu điện đã được làm giảm cường độ (biên độ) nhưng vẫn giữ được hình dạng sóng ban đầu, ít bị méo tiếng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The attenuated sound of the distant music barely reached our ears. (Âm thanh yếu ớt của bản nhạc từ xa vừa đủ chạm đến tai chúng tôi.)
    • After the illness, his voice was thin and attenuated. (Sau trận ốm, giọng nói của anh ấy trở nên mỏng yếu đi.)
    • An attenuated signal is often necessary for safe transmission. (Một tín hiệu đã được giảm biên độ thường cần thiết cho việc truyền tải an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/vắc-xin học: "Attenuated" thường dùng để chỉ một chủng vi-rút hoặc vi khuẩn đã bị làm yếu đi (giảm độc lực) để dùng trong vắc-xin sống, giúp cơ thể tạo miễn dịch không gây bệnh.
    • The measles vaccine contains an attenuated form of the virus. (Vắc-xin sởi chứa một dạng vi-rút đã được làm yếu đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Attenuate (động từ): Làm yếu đi, làm giảm cường độ.
    • The fabric attenuates the harsh sunlight. (Tấm vải làm giảm bớt ánh nắng gay gắt.)
  • Attenuation (danh từ): Sự suy giảm, sự làm yếu đi.
    • Signal attenuation is a common problem in long cables. (Suy hao tín hiệu một vấn đề phổ biến trong các cáp dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Weakened: Bị làm yếu đi.
  • Diminished: Bị giảm bớt, thu nhỏ lại.
  • Reduced: Bị giảm xuống.
  • Thinned: Làm mỏng đi, làm loãng ra.
Từ trái nghĩa
  • Amplified: Được khuếch đại, tăng cường.
  • Strengthened: Được làm mạnh lên.
  • Intensified: Được tăng cường độ.
attenuated

The scientist used an attenuated virus in the vaccine.

Adjective
  1. yếu đi, giảm về cường độ
  2. (tín hiệu điện) giảm về biên độ, ít hoặc không bị biến dạng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự