attenuated

Adjective
  1. yếu đi, giảm về cường độ
  2. (tín hiệu điện) giảm về biên độ, ít hoặc không bị biến dạng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

attenuated
The scientist used an attenuated virus in the vaccine.