atterrant

Học thuật
Thân thiện
atterrant

Une nouvelle atterrante a laissé la famille sans voix.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Làm) rụng rời, (làm) kinh hoàng, (làm) sửng sốt: Diễn tả điều đó gây ra một sốc tinh thần mạnh mẽ, khiến người ta cảm thấy choáng váng, không thể tin nổi, thường quá tệ hại, quá khủng khiếp hoặc quá bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une nouvelle atterrante. (Một tin tức gây rụng rời.)
    • Les résultats de l'enquête sont atterrants. (Kết quả cuộc điều tra thật kinh hoàng.)
    • Son attitude d'une indifférence atterrante. (Thái độ thờ ơ đến rụng rời của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái văn chương, trang trọng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta có thể dùng các từ như "choquant" (sốc), "effrayant" (đáng sợ) hoặc "stupéfiant" (làm sửng sốt) thay thế.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một sự việc tiêu cực, vượt quá sự tưởng tượng thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Atterrer (động từ): Làm cho rụng rời, làm cho kinh hoàng.
    • Cette nouvelle l'a atterré. (Tin này làm anh ta rụng rời.)
  • Atterré (tính từ, quá khứ phân từ của "atterrer"): Bị rụng rời, bị choáng váng.
    • Il est resté atterré par cette annonce. (Anh ấy đã bị choáng váng bởi thông báo đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Effrayant: Đáng sợ, kinh khủng.
  • Stupéfiant: Làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
  • Bouleversant: Làm đảo lộn, làm xúc động mạnh (thường theo nghĩa tiêu cực).
  • Saisissant: Gây ấn tượng mạnh, sửng sốt.
Từ trái nghĩa
  • Réconfortant: An ủi, làm yên lòng.
  • Banal: Tầm thường, không đặc biệt.
  • Rassurant: Làm yên tâm.
atterrant

Une nouvelle atterrante a laissé la famille sans voix.

tính từ
  1. (văn học) (làm) rụng rời
    • Nouvelle atterrante
      tin rụng rời

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "atterrant"