atterrant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Làm) rụng rời, (làm) kinh hoàng, (làm) sửng sốt: Diễn tả điều gì đó gây ra một cú sốc tinh thần mạnh mẽ, khiến người ta cảm thấy choáng váng, không thể tin nổi, thường vì nó quá tệ hại, quá khủng khiếp hoặc quá bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une nouvelle atterrante. (Một tin tức gây rụng rời.)
- Les résultats de l'enquête sont atterrants. (Kết quả cuộc điều tra thật kinh hoàng.)
- Son attitude d'une indifférence atterrante. (Thái độ thờ ơ đến rụng rời của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái văn chương, trang trọng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta có thể dùng các từ như "choquant" (sốc), "effrayant" (đáng sợ) hoặc "stupéfiant" (làm sửng sốt) thay thế.
- Có thể dùng để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một sự việc tiêu cực, vượt quá sự tưởng tượng thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Atterrer (động từ): Làm cho rụng rời, làm cho kinh hoàng.
- Cette nouvelle l'a atterré. (Tin này làm anh ta rụng rời.)
- Atterré (tính từ, quá khứ phân từ của "atterrer"): Bị rụng rời, bị choáng váng.
- Il est resté atterré par cette annonce. (Anh ấy đã bị choáng váng bởi thông báo đó.)
Từ đồng nghĩa
- Effrayant: Đáng sợ, kinh khủng.
- Stupéfiant: Làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
- Bouleversant: Làm đảo lộn, làm xúc động mạnh (thường theo nghĩa tiêu cực).
- Saisissant: Gây ấn tượng mạnh, sửng sốt.
Từ trái nghĩa
- Réconfortant: An ủi, làm yên lòng.
- Banal: Tầm thường, không có gì đặc biệt.
- Rassurant: Làm yên tâm.
tính từ
- (văn học) (làm) rụng rời
- Nouvelle atterrantetin rụng rời