attirant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hấp dẫn, thu hút, lôi cuốn: "attirant" dùng để mô tả một người, một vật hoặc một nơi chốn có sức hút, khiến người khác chú ý, thích thú hoặc muốn đến gần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette publicité est très attirante. (Quảng cáo này rất hấp dẫn.)
- Il a un sourire attirant. (Anh ấy có một nụ cười thu hút.)
- Un parfum attirant. (Một mùi hương lôi cuốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"peu attirant": ít hấp dẫn, không mấy thu hút.
- Un plat peu attirant. (Một món ăn trông không mấy hấp dẫn.)
"particulièrement attirant": đặc biệt hấp dẫn.
- Une offre particulièrement attirante. (Một đề nghị đặc biệt hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Attirer (động từ): thu hút, hút, lôi kéo.
- Aimant attire le fer. (Nam châm hút sắt.)
Attirance (danh từ giống cái): sức hút, sự thu hút.
- Une attirance mutuelle. (Một sự thu hút lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Séduisant: quyến rũ, hấp dẫn.
- Attrayant: có sức lôi cuốn, hấp dẫn.
- Captivant: lôi cuốn, hấp dẫn (thường về nội dung).
Từ trái nghĩa
- Repoussant: đáng ghét, kinh tởm, gây ác cảm.
- Rebutant: làm nản lòng, không hấp dẫn.
tính từ
- hấp dẫn
- Un endroit attirantmột nơi hấp dẫn