attirant

Học thuật
Thân thiện
attirant

Un parc avec des fleurs colorées est un endroit très attirant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hấp dẫn, thu hút, lôi cuốn: "attirant" dùng để mô tả một người, một vật hoặc một nơi chốn sức hút, khiến người khác chú ý, thích thú hoặc muốn đến gần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette publicité est très attirante. (Quảng cáo này rất hấp dẫn.)
    • Il a un sourire attirant. (Anh ấy có một nụ cười thu hút.)
    • Un parfum attirant. (Một mùi hương lôi cuốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peu attirant": ít hấp dẫn, không mấy thu hút.

    • Un plat peu attirant. (Một món ăn trông không mấy hấp dẫn.)
  • "particulièrement attirant": đặc biệt hấp dẫn.

    • Une offre particulièrement attirante. (Một đề nghị đặc biệt hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Attirer (động từ): thu hút, hút, lôi kéo.

    • Aimant attire le fer. (Nam châm hút sắt.)
  • Attirance (danh từ giống cái): sức hút, sự thu hút.

    • Une attirance mutuelle. (Một sự thu hút lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Séduisant: quyến rũ, hấp dẫn.
  • Attrayant: sức lôi cuốn, hấp dẫn.
  • Captivant: lôi cuốn, hấp dẫn (thường về nội dung).
Từ trái nghĩa
  • Repoussant: đáng ghét, kinh tởm, gây ác cảm.
  • Rebutant: làm nản lòng, không hấp dẫn.
attirant

Un parc avec des fleurs colorées est un endroit très attirant.

tính từ
  1. hấp dẫn
    • Un endroit attirant
      một nơi hấp dẫn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "attirant"