attrayant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút: Dùng để mô tả một người, một vật, một ý tưởng hoặc một đặc điểm nào đó có sức thu hút, làm cho người khác cảm thấy thích thú và muốn đến gần, tìm hiểu hoặc sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette ville est très attrayante pour les touristes. (Thành phố này rất hấp dẫn đối với khách du lịch.)
- Il a une personnalité attrayante. (Anh ấy có một tính cách lôi cuốn.)
- Le magasin propose des prix attrayants. (Cửa hàng đưa ra những mức giá hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peu attrayant": Không hấp dẫn, kém thu hút.
- Cette offre d'emploi semble peu attrayante. (Đề nghị việc làm này có vẻ không hấp dẫn.)
- "Rendre attrayant": Làm cho trở nên hấp dẫn.
- Ils ont rendu le musée plus attrayant pour les jeunes. (Họ đã làm cho bảo tàng trở nên hấp dẫn hơn với giới trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Attirer (động từ): Thu hút, hút, lôi kéo.
- Le miel attire les fourmis. (Mật ong thu hút kiến.)
- Attraction (danh từ): Sự thu hút, lực hút; điểm thu hút (ví dụ trong công viên giải trí).
- La principale attraction du parc est le grand huit. (Điểm thu hút chính của công viên là tàu lượn siêu tốc.)
- Attractif, attractive (tính từ): Đồng nghĩa với "attrayant", cũng có nghĩa là hấp dẫn, thu hút.
- Une proposition attractive. (Một đề nghị hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Séduisant: Quyến rũ, hấp dẫn (thường nhấn mạnh đến vẻ đẹp hoặc sức quyến rũ).
- Charmant: Dễ thương, duyên dáng, có duyên.
- Engageant: Có vẻ dễ chịu, dễ gần, tạo thiện cảm.
Từ trái nghĩa
- Repoussant: Kinh tởm, đáng ghét, làm người ta muốn tránh xa.
- Rébutant: Làm nản lòng, khó chịu.
- Inintéressant: Không thú vị, không hấp dẫn.
tính từ
- hấp dẫn, lôi cuốn
- Méthode attrayantephương pháp hấp dẫn