attrayant

tính từ
  1. hấp dẫn, lôi cuốn
    • Méthode attrayante
      phương pháp hấp dẫn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "attrayant"

attrayant
Une méthode attrayante rend l'apprentissage amusant.