attrayant

Học thuật
Thân thiện
attrayant

Une méthode attrayante rend l'apprentissage amusant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút: Dùng để mô tả một người, một vật, một ý tưởng hoặc một đặc điểm nào đó sức thu hút, làm cho người khác cảm thấy thích thú muốn đến gần, tìm hiểu hoặc sở hữu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette ville est très attrayante pour les touristes. (Thành phố này rất hấp dẫn đối với khách du lịch.)
    • Il a une personnalité attrayante. (Anh ấy có một tính cách lôi cuốn.)
    • Le magasin propose des prix attrayants. (Cửa hàng đưa ra những mức giá hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu attrayant": Không hấp dẫn, kém thu hút.
    • Cette offre d'emploi semble peu attrayante. (Đề nghị việc làm này có vẻ không hấp dẫn.)
  • "Rendre attrayant": Làm cho trở nên hấp dẫn.
    • Ils ont rendu le musée plus attrayant pour les jeunes. (Họ đã làm cho bảo tàng trở nên hấp dẫn hơn với giới trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Attirer (động từ): Thu hút, hút, lôi kéo.
    • Le miel attire les fourmis. (Mật ong thu hút kiến.)
  • Attraction (danh từ): Sự thu hút, lực hút; điểm thu hút (ví dụ trong công viên giải trí).
    • La principale attraction du parc est le grand huit. (Điểm thu hút chính của công viêntàu lượn siêu tốc.)
  • Attractif, attractive (tính từ): Đồng nghĩa với "attrayant", cũng có nghĩahấp dẫn, thu hút.
    • Une proposition attractive. (Một đề nghị hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Séduisant: Quyến rũ, hấp dẫn (thường nhấn mạnh đến vẻ đẹp hoặc sức quyến rũ).
  • Charmant: Dễ thương, duyên dáng, có duyên.
  • Engageant: Có vẻ dễ chịu, dễ gần, tạo thiện cảm.
Từ trái nghĩa
  • Repoussant: Kinh tởm, đáng ghét, làm người ta muốn tránh xa.
  • Rébutant: Làm nản lòng, khó chịu.
  • Inintéressant: Không thú vị, không hấp dẫn.
attrayant

Une méthode attrayante rend l'apprentissage amusant.

tính từ
  1. hấp dẫn, lôi cuốn
    • Méthode attrayante
      phương pháp hấp dẫn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "attrayant"