atterrir

Học thuật
Thân thiện
atterrir

L'avion commence à atterrir sur la piste.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hạ cánh: Hành động của một máy bay, tàu vũ trụ hoặc chim chóc khi chạm xuống mặt đất hoặc một bề mặt khác sau khi bay.
    • Ghé vào bờ (từ hiếm, nghĩa hiếm): Hành động của một con tàu hoặc thuyền khi tiếp cận dừng lạibờ biển hoặc bến cảng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'avion va atterrir dans vingt minutes. (Máy bay sẽ hạ cánh trong hai mươi phút nữa.)
    • L'oiseau blessé a réussi à atterrir sur la branche. (Con chim bị thương đã hạ cánh thành công lên cành cây.)
    • Le bateau a atterri sur une côte déserte. (Con tàu đã ghé vào một bờ biển hoang vắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atterrir sur": Hạ cánh xuống (một địa điểm cụ thể).

    • Le module spatial doit atterrir sur la Lune. (-đun vũ trụ phải hạ cánh xuống Mặt Trăng.)
  • "Faire atterrir" (causatif): Làm cho hạ cánh, cho hạ cánh (thường dùng cho phi công).

    • Le pilote a réussi à faire atterrir l'avion en toute sécurité. (Phi công đã thành công trong việc hạ cánh chiếc máy bay một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Atterrissage (danh từ giống đực): Sự hạ cánh; nơi hạ cánh.

    • L'atterrissage a été un peu brutal à cause du vent. (Việc hạ cánh hơi mạnh một chút gió.)
  • Atterrissant (tính từ hiện tại): Đang hạ cánh.

    • Un avion atterrissant. (Một chiếc máy bay đang hạ cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Se poser: Đậu xuống, hạ xuống (dùng cho máy bay, chim).
  • Amérir (chuyên ngành): Hạ cánh xuống mặt nước (cho thủy phi cơ).
  • Alunir (chuyên ngành): Hạ cánh xuống Mặt Trăng.
  • Accoster (hàng hải): Cặp bến, áp sát bờ (gần nghĩa với nghĩa hiếm "ghé vào bờ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Atterrir comme un cheveu sur la soupe: Xuất hiện/Hạ cánh một cách đột ngột không phù hợp, như "sợi tóc rơi vào bát súp" (nghĩa bóng, ví von).
    • Il est arrivé à la réunion sans prévenir, il a atterri comme un cheveu sur la soupe. (Anh ta đến cuộc họp không báo trước, anh ta xuất hiện một cách rất vô duyên.)
atterrir

L'avion commence à atterrir sur la piste.

nội động từ
  1. hạ cánh
    • Avion qui atterrit
      máy bay hạ cánh
  2. (từ hiếm, nghĩa hiếm) ghé vào bờ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "atterrir"