atterrir

nội động từ
  1. hạ cánh
    • Avion qui atterrit
      máy bay hạ cánh
  2. (từ hiếm, nghĩa hiếm) ghé vào bờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "atterrir"

atterrir
L'avion commence à atterrir sur la piste.