atterrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm rụng rời, làm sửng sốt, làm kinh ngạc: Hành động gây ra một sốc tinh thần mạnh mẽ, khiến ai đó cảm thấy choáng váng, bàng hoàng hoặc không thể tin được trước một tin tức hay sự việc bất ngờ thườngtiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Cette nouvelle tragique l'a atterré. (Tin tức bi thảm đó đã làm anh ta rụng rời.)
    • Le verdict du tribunal a atterré la famille. (Phán quyết của tòa án đã làm cả gia đình sửng sốt.)
    • Son manque total de compassion m'atterre. (Sự thiếu vắng hoàn toàn lòng trắc ẩn của anh ta làm tôi kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụngdạng bị động (être atterré): được dùng phổ biến để diễn tả trạng thái bị sốc, bị choáng.
    • Je suis atterré par votre décision. (Tôi bị choáng váng bởi quyết định của bạn.)
    • Ils étaient atterrés d'apprendre la vérité. (Họ đã bị rụng rời khi biết sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Atterrant, atterrante (tính từ): gây sửng sốt, kinh khủng.
    • Une nouvelle atterrante. (Một tin tức gây sửng sốt.)
  • Atterrement (danh từ): sự rụng rời, sự kinh ngạc.
    • Son atterrement était visible sur son visage. (Sự kinh ngạc của anh ấy lộ trên khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupéfier: làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
  • Consterner: làm bàng hoàng, làm đau buồn sâu sắc.
  • Bouleverser: làm đảo lộn, làm xúc động mạnh.
Từ trái nghĩa
  • Rassurer: trấn an.
  • Enchanter: làm vui mừng, làm say mê.
  • Réjouir: làm vui sướng.
ngoại động từ
  1. làm rụng rời

Từ gần giống