attirer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kéo, lôi, hút: "attirer" chỉ hành động dùng lực để kéo một vật về phía mình hoặc một lực hấp dẫn nào đó tác động lên vật.
- Lôi cuốn, thu hút: "attirer" dùng để chỉ việc làm cho ai đó chú ý, quan tâm hoặc bị hấp dẫn.
- Dụ, quyến rũ: "attirer" có nghĩa là dẫn dụ, nhử ai đó đến một nơi nào đó, thường bằng một thứ gì đó hấp dẫn.
- Kéo theo, gây nên: "attirer" còn có nghĩa là dẫn đến một hậu quả, một tình huống (thường là tiêu cực).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'aimant attire le fer. (Nam châm hút sắt.)
- Ce tableau attire tous les regards. (Bức tranh này thu hút mọi ánh nhìn.)
- Il a essayé d'attirer le chat avec du lait. (Anh ấy đã cố gắng dụ con mèo bằng sữa.)
- Sa négligence a attiré de graves conséquences. (Sự bất cẩn của anh ta đã kéo theo những hậu quả nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"attirer l'attention": thu hút sự chú ý.
- Pour attirer l'attention du professeur, il a levé la main. (Để thu hút sự chú ý của giáo viên, cậu ấy đã giơ tay.)
"attirer les ennuis": chuốc lấy rắc rối, gây phiền toái.
- Ce comportement risque d'attirer les ennuis. (Hành vi này có nguy cơ chuốc lấy rắc rối.)
"attirer à soi": kéo về phía mình, thu hút về mình.
- Il cherche toujours à attirer à soi tous les honneurs. (Anh ta luôn tìm cách thu hút mọi vinh quang về mình.)
Biến thể và từ gần giống
Attirant, attirante (tính từ): hấp dẫn, quyến rũ.
- Une offre attirante. (Một lời đề nghị hấp dẫn.)
Attrait (danh từ): sức hấp dẫn, sự quyến rũ.
- L'attrait de l'aventure. (Sức hấp dẫn của cuộc phiêu lưu.)
Từ đồng nghĩa
- Attraction (sự hấp dẫn, lực hút): thường dùng cho lực vật lý hoặc sức thu hút trừu tượng.
- Séduire (quyến rũ): nhấn mạnh đến sức quyến rũ mạnh mẽ, có thể về mặt tình cảm.
- Provoquer (gây ra): nhấn mạnh đến việc là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một hậu quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'attirer (động từ phản thân): chuốc lấy, tự gây ra cho mình (thường là điều không hay).
- Il s'est attiré la colère de son père. (Nó đã chuốc lấy cơn giận của bố nó.)
Thành ngữ liên quan
Attirer les foudres (de quelqu'un) : chuốc lấy cơn thịnh nộ (của ai đó).
- Sa déclaration a attiré les foudres de l'opposition. (Tuyên bố của ông ta đã chuốc lấy cơn thịnh nộ của phe đối lập.)
Attirer quelqu'un dans son jeu : lôi kéo, dụ ai vào trò chơi/cuộc chơi của mình.
- Le détective a réussi à attirer le suspect dans son jeu. (Viên thám tử đã thành công trong việc lôi kéo kẻ tình nghi vào cuộc chơi của mình.)
ngoại động từ
- kéo, lôi, hút
- L'aimant attire le fernam châm hút sắt
- lôi cuốn
- Attirer l'attentionlôi cuốn sự chú ý
- dụ, quyến rũ
- Attirer l'ennemidụ quân địch
- kéo theo
- Un malheur en attire un autrehọa này kéo theo họa khác
- gây nên
- Cela lui attirera des ennuisviệc đó sẽ gây cho hắn nhiều điều phiền toái