attirer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kéo, lôi, hút: "attirer" chỉ hành động dùng lực để kéo một vật về phía mình hoặc một lực hấp dẫn nào đó tác động lên vật.
    • Lôi cuốn, thu hút: "attirer" dùng để chỉ việc làm cho ai đó chú ý, quan tâm hoặc bị hấp dẫn.
    • Dụ, quyến rũ: "attirer" có nghĩadẫn dụ, nhử ai đó đến một nơi nào đó, thường bằng một thứ đó hấp dẫn.
    • Kéo theo, gây nên: "attirer" còn có nghĩadẫn đến một hậu quả, một tình huống (thườngtiêu cực).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'aimant attire le fer. (Nam châm hút sắt.)
    • Ce tableau attire tous les regards. (Bức tranh này thu hút mọi ánh nhìn.)
    • Il a essayé d'attirer le chat avec du lait. (Anh ấy đã cố gắng dụ con mèo bằng sữa.)
    • Sa négligence a attiré de graves conséquences. (Sự bất cẩn của anh ta đã kéo theo những hậu quả nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "attirer l'attention": thu hút sự chú ý.

    • Pour attirer l'attention du professeur, il a levé la main. (Để thu hút sự chú ý của giáo viên, cậu ấy đã giơ tay.)
  • "attirer les ennuis": chuốc lấy rắc rối, gây phiền toái.

    • Ce comportement risque d'attirer les ennuis. (Hành vi này nguy chuốc lấy rắc rối.)
  • "attirer à soi": kéo về phía mình, thu hút về mình.

    • Il cherche toujours à attirer à soi tous les honneurs. (Anh ta luôn tìm cách thu hút mọi vinh quang về mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Attirant, attirante (tính từ): hấp dẫn, quyến rũ.

    • Une offre attirante. (Một lời đề nghị hấp dẫn.)
  • Attrait (danh từ): sức hấp dẫn, sự quyến rũ.

    • L'attrait de l'aventure. (Sức hấp dẫn của cuộc phiêu lưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Attraction (sự hấp dẫn, lực hút): thường dùng cho lực vậthoặc sức thu hút trừu tượng.
  • Séduire (quyến rũ): nhấn mạnh đến sức quyến rũ mạnh mẽ, có thể về mặt tình cảm.
  • Provoquer (gây ra): nhấn mạnh đến việcnguyên nhân trực tiếp dẫn đến một hậu quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'attirer (động từ phản thân): chuốc lấy, tự gây ra cho mình (thườngđiều không hay).
    • Il s'est attiré la colère de son père. ( đã chuốc lấy cơn giận của bố .)
Thành ngữ liên quan
  • Attirer les foudres (de quelqu'un) : chuốc lấy cơn thịnh nộ (của ai đó).

    • Sa déclaration a attiré les foudres de l'opposition. (Tuyên bố của ông ta đã chuốc lấy cơn thịnh nộ của phe đối lập.)
  • Attirer quelqu'un dans son jeu : lôi kéo, dụ ai vào trò chơi/cuộc chơi của mình.

    • Le détective a réussi à attirer le suspect dans son jeu. (Viên thám tử đã thành công trong việc lôi kéo kẻ tình nghi vào cuộc chơi của mình.)
ngoại động từ
  1. kéo, lôi, hút
    • L'aimant attire le fer
      nam châm hút sắt
  2. lôi cuốn
    • Attirer l'attention
      lôi cuốn sự chú ý
  3. dụ, quyến rũ
    • Attirer l'ennemi
      dụ quân địch
  4. kéo theo
    • Un malheur en attire un autre
      họa này kéo theo họa khác
  5. gây nên
    • Cela lui attirera des ennuis
      việc đó sẽ gây cho hắn nhiều điều phiền toái