démenti

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuật
Thân thiện
démenti

Le journal publie un démenti suite à une information erronée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cải chính; lời cải chính: Hành động hoặc lời nói chính thức nhằm phủ nhận, sửa chữa một thông tin sai lệch đã được đưa ra trước đó.
    • Cái phủ định; sự việc phủ định: Một sự kiện hoặc bằng chứng trái ngược, làm mất hiệu lực của một điều đó khác.
    • (Từ ; nghĩa ) Sự nhục ( thất bại): Cảm giác hoặc tình trạng bẽ mặt, xấu hổ do bị thất bại hoặc bị chứng minhsai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gouvernement a publié un démenti officiel. (Chính phủ đã đưa ra một lời cải chính chính thức.)
    • Les faits ont apporté un démenti cinglant à ses prédictions. (Sự thật đã mang đến một sự phủ định chua chát đối với những dự đoán của anh ta.)
    • Il en a eu le démenti. (Hắn đã nhục việc đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner un démenti à quelque chose/quelqu'un": Đưa ra lời cải chính đối với điều đó/ai đó; chứng minh điều đó/ai đósai.
    • La réalité donne un démenti aux rumeurs. (Thực tế đã cải chính những tin đồn.)
  • "Apporter un démenti": Mang đến sự phủ nhận, chứng minh điều ngược lại.
    • Les résultats de l'enquête apportent un démenti formel à cette hypothèse. (Kết quả điều tra mang đến sự phủ định rõ ràng đối với giả thuyết này.)
Biến thể từ gần giống
  • Démentir (động từ): Cải chính, phủ nhận; mâu thuẫn với, chứng tỏ điều ngược lại.
    • Il a démentir cette information. (Anh ta buộc phải cải chính thông tin đó.)
    • Les faits démentent ses paroles. (Sự thật mâu thuẫn với lời nói của anh ta.)
  • Démentiel, le (tính từ): (Thuộc về) chứng mất trí; (thông tục) điên rồ, khủng khiếp.
    • Un rythme démentiel. (Một nhịp độ điên cuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contradiction: Sự mâu thuẫn, sự phủ nhận.
  • Désaveu: Sự chối bỏ, sự không thừa nhận.
  • Infirmation: (Pháp lý) Sự bác bỏ, sự làm mất hiệu lực.
  • Négation: Sự phủ định.
Các cụm từ liên quan
  • Démenti public: Lời cải chính công khai.
    • L'entreprise a été forcée de faire un démenti public. (Công ty buộc phải đưa ra một lời cải chính công khai.)
  • Être en démenti avec...: Mâu thuẫn với, trái ngược với.
    • Ses actions sont en démenti avec ses promesses. (Hành động của anh ta mâu thuẫn với những lời hứa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "démenti" một cách cố định. Tuy nhiên, cụm động từ "donner un démenti" được sử dụng rất thường xuyên có thể coi như một thành ngữ chức năng.)

démenti

Le journal publie un démenti suite à une information erronée.

danh từ giống đực
  1. sự cải chính; lời cải chính
    • Donner un démenti
      cải chính
  2. cái phủ định; sự việc phủ định (sự việc khác)
  3. (từ ; nghĩa ) sự nhục ( thất bại)
    • Il en a eu le démenti
      hắn đã nhục việc đó