attitude

/'ætitju:d/
Học thuật
Thân thiện
attitude

The actor struck just the right attitude.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thái độ, quan điểm: Cách suy nghĩ, cảm nhận hoặc đánh giá về một người, sự vật, sự việc hoặc vấn đề cụ thể.
    • Tư thế, dáng điệu: Vị trí hoặc cách đặt cơ thể, thường mang ý nghĩa biểu đạt hoặc chủ ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thái độ, quan điểm):

    • She has a very positive attitude towards learning. ( ấy một thái độ rất tích cực đối với việc học.)
    • His attitude about the new policy is quite critical. (Quan điểm của anh ấy về chính sách mới khá chỉ trích.)
  • Danh từ (Tư thế, dáng điệu):

    • The dancer held a graceful attitude. ( công giữ một tư thế duyên dáng.)
    • He stood in an attitude of defiance. (Anh ta đứngmột tư thế thách thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have an attitude": Thường dùng để chỉ một thái độ tiêu cực, thiếu hợp tác hoặc tỏ ra khó chịu.

    • Ever since he got passed over for promotion, he's had a real attitude at work. (Kể từ khi bị bỏ qua không được thăng chức, anh ta một thái độ rất tệnơi làm việc.)
  • "Attitude problem": Vấn đề về thái độ; dùng để chỉ một thái độ không phù hợp, thường tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng.

    • The manager warned the employee about his attitude problem. (Người quản lý đã cảnh báo nhân viên về vấn đề thái độ của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Attitudinal (tính từ): (Thuộc về) thái độ.
    • There has been an attitudinal shift among voters. (Đã một sự thay đổi về thái độ trong số các cử tri.)
Từ đồng nghĩa
  • Thái độ, quan điểm: Outlook, perspective, mindset, stance.
  • Tư thế, dáng điệu: Posture, pose, position, bearing.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "attitude")

Thành ngữ liên quan
  • "Strike an attitude" / "Strike a pose": Làm điệu, tạo dáng một cách chủ ý (thường không tự nhiên).
    • He struck an attitude of deep thought for the camera. (Anh ta tạo dáng vẻ suy tư sâu sắc trước máy ảnh.)
attitude

The actor struck just the right attitude.

danh từ
  1. thái độ, quan điểm
    • one's attitude towards a question
      quan điểm đối với một vấn đề
    • an attitude of mind
      quan điểm cách nhìn
  2. tư thế, điệu bộ, dáng dấp
    • in a listening attitude
      với cái dáng đang nghe
    • to strike an attitude
      làm điệu bộ không tự nhiên (nhưsân khấu)