posture

/'pɔstʃə/
Học thuật
Thân thiện
posture

A student sits at her desk with good posture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tư thế, dáng điệu: Cách một người giữ cơ thể khi đứng, ngồi hoặc di chuyển.
    • Thái độ, lập trường: Một cách suy nghĩ hoặc quan điểm được thể hiện ra bên ngoài, thường để gây ấn tượng hoặc trong một cuộc tranh luận.
    • Tình thế, vị thế: Vị trí hoặc tình huống của một người, tổ chức hoặc quốc gia trong một bối cảnh cụ thể.
  2. Động từ:

    • Lấy dáng, tạo dáng: Đứng hoặc ngồi một cách chủ ý để tạo ra một tư thế cụ thể, thường để người khác nhìn thấy.
    • Làm ra vẻ, giả vờ: Hành xử một cách không tự nhiên hoặc giả tạo để gây ấn tượng hoặc thể hiện một thái độ, phẩm chất nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Good posture is important for back health. (Tư thế tốt rất quan trọng cho sức khỏe lưng.)
    • The government adopted a tough posture in the negotiations. (Chính phủ đã thể hiện một lập trường cứng rắn trong các cuộc đàm phán.)
    • The company's financial posture is very strong. (Tình hình tài chính của công ty rất vững mạnh.)
  • Động từ:

    • The model postured for the photographer. (Người mẫu tạo dáng cho nhiếp ảnh gia.)
    • He's always posturing as an expert, but he knows very little. (Anh ta luôn làm ra vẻ một chuyên gia, nhưng anh ta biết rất ít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To strike a posture": Giữ một tư thế hoặc thể hiện một thái độ cụ thể, thường để gây ấn tượng.

    • He struck a defiant posture in front of the crowd. (Anh ta thể hiện một thái độ thách thức trước đám đông.)
  • "Military posture": Tình thế hoặc khả năng sẵn sàng chiến đấu của quân đội.

    • The country is reviewing its defensive military posture. (Đất nước đang xem xét lại tình thế phòng thủ quân sự của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Postural (adj): (Thuộc về) tư thế.

    • Postural exercises can help with back pain. (Các bài tập về tư thế có thể giúp giảm đau lưng.)
  • Reposture (v): Thay đổi tư thế hoặc lập trường.

    • The company had to reposture itself in the market after the scandal. (Công ty phải thay đổi vị thế của mình trên thị trường sau vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Tư thế): Stance, bearing, carriage.
  • Danh từ (Thái độ): Attitude, stance, position.
  • Động từ (Tạo dáng): Pose, position.
  • Động từ (Làm ra vẻ): Pose, affect, put on airs.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Posture as: Làm ra vẻ , giả vờ .
    • He postures as a man of the people, but he's actually very wealthy. (Anh ta làm ra vẻ một người của dân chúng, nhưng thực ra anh ta rất giàu có.)
Thành ngữ liên quan
  • An aggressive posture: Một thái độ/tư thế hung hăng, quyết liệt.

    • The team took an aggressive posture from the start of the game. (Đội đã thể hiện một thái độ quyết liệt ngay từ đầu trận đấu.)
  • A defensive posture: Một thái độ/tư thế phòng thủ.

    • Faced with criticism, the minister assumed a defensive posture. (Đối mặt với chỉ trích, vị bộ trưởng đã thể hiện một thái độ phòng thủ.)
posture

A student sits at her desk with good posture.

danh từ
  1. tư thế; dáng điệu, dáng bộ
  2. tình thế, tình hình
    • the present posture of affairs
      tình hình sự việc hiện nay
ngoại động từ
  1. đặt trong tư thế nhất định
nội động từ
  1. lấy dáng, lấy tư thế, lấy điệu b

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "posture"