position
/pə'ziʃn/
Học thuậtThân thiện
The chess player carefully considered the position of each piece on the board.
Định nghĩa
Danh từ:
- Vị trí, chỗ: Chỉ nơi một vật hoặc người được đặt, tồn tại hoặc chiếm giữ trong không gian.
- Thế, tình thế: Chỉ hoàn cảnh, điều kiện hoặc tình huống mà một người đang gặp phải.
- Địa vị, chức vụ: Chỉ vị trí, vai trò của một người trong xã hội, tổ chức hoặc nghề nghiệp.
- Lập trường, quan điểm: Chỉ ý kiến, cách nhìn nhận về một vấn đề cụ thể.
- Tư thế: Chỉ cách thức cơ thể được đặt hoặc sắp xếp.
Ngoại động từ:
- Đặt vào vị trí: Hành động đặt một vật hoặc người vào một chỗ cụ thể.
- Xác định vị trí: Hành động tìm ra hoặc chỉ ra vị trí của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The house has a beautiful position overlooking the valley. (Ngôi nhà có một vị trí đẹp nhìn ra thung lũng.)
- I'm in a difficult position because I have to choose between two good options. (Tôi đang ở trong một thế khó vì phải chọn giữa hai lựa chọn tốt.)
- He holds a senior position in the company. (Ông ấy giữ một chức vụ cao cấp trong công ty.)
- What is your position on climate change? (Lập trường của bạn về biến đổi khí hậu là gì?)
- The yoga instructor corrected my sitting position. (Huấn luyện viên yoga đã sửa tư thế ngồi của tôi.)
Ngoại động từ:
- Please position the chairs around the table. (Hãy đặt những chiếc ghế xung quanh bàn.)
- The radar helped to position the lost ship. (Radar đã giúp xác định vị trí con tàu bị mất tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a position to do something": ở vào vị thế/có khả năng làm gì đó.
- We are not in a position to comment on the ongoing investigation. (Chúng tôi không ở vào vị thế có thể bình luận về cuộc điều tra đang diễn ra.)
"jockey for position": tranh giành, cạnh tranh để có được một vị trí thuận lợi.
- Several candidates are jockeying for position ahead of the election. (Nhiều ứng cử viên đang tranh giành vị thế trước cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
Positional (adj): thuộc về vị trí.
- The game involves a lot of positional strategy. (Trò chơi liên quan nhiều đến chiến lược về vị trí.)
Reposition (v): đặt lại vào vị trí, định vị lại.
- The company is trying to reposition its brand in the market. (Công ty đang cố gắng định vị lại thương hiệu của mình trên thị trường.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Location: địa điểm, vị trí (nhấn mạnh địa điểm cụ thể).
- Situation: tình huống, hoàn cảnh (nhấn mạnh bối cảnh).
- Rank: cấp bậc, địa vị (trong hệ thống phân cấp).
- Viewpoint: quan điểm, góc nhìn.
Động từ:
- Place: đặt, để.
- Locate: xác định vị trí, định vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Position oneself: tự đặt mình vào một vị trí/thế cụ thể (thường mang tính chiến lược).
- The company positioned itself as a leader in sustainable technology. (Công ty đã tự định vị mình là một nhà lãnh đạo trong công nghệ bền vững.)
Thành ngữ liên quan
In the driving position/seat: ở vị trí lãnh đạo, kiểm soát.
- With the new contract, she is now in the driving position. (Với hợp đồng mới, giờ cô ấy đang ở vị trí lãnh đạo.)
A pole position: vị trí dẫn đầu, vị trí thuận lợi nhất (xuất phát từ đua xe).
- Our research puts us in a pole position to develop the vaccine. (Nghiên cứu của chúng tôi đặt chúng tôi vào vị trí dẫn đầu trong việc phát triển vắc-xin.)
The chess player carefully considered the position of each piece on the board.
danh từ
- vị trí, chỗ (của một vật gì)
- in positionđúng chỗ, đúng vị trí
- out of positionkhông đúng chỗ, không đúng vị trí
- (quân sự) vị trí
- to attack an enemy'stấn công một vị trí địch
- thế
- a position of strengththế mạnh
- to be in an awkward positionở vào thế khó xử
- to be in a false positionở vào thế trái cựa
- to be in a position to do somethingở vào một cái thế có thể làm gì, có khả năng làm gì
- tư thế
- eastward positiontư thế đứng hướng về phía đông (của linh mục khi làm lễ)
- địa vị; chức vụ
- social positionđịa vị xã hội
- a man of high positionngười có địa vị cao
- to take a position as typistnhận một chức đánh máy
- lập trường, quan điểm, thái độ
- luận điểm; sự đề ra luận điểm
ngoại động từ
- đặt vào vị trí
- xác định vị trí (cái gì...)
- (quân sự) đóng (quân ở vị trí)